Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản R.O.D -READ OR DIE-Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình R.O.D -READ OR DIE-, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 29 diễn viên, 26 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

10

Nhật Bản

24

Phương tiện

0

G

Nhân vật · Vai diễn

ジョーカー

조커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚堅 / いしづか かたし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレイク・アンダーソン

드레이크 앤더슨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상범 / イ・サンボム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アメリカ合衆国大統領

대통령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세웅 / ユン・セウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

オットー・リリエンタール

오토 릴리엔탈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승표 / ホン・スンピョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かねこはりい / かねこ はりい

-

Nhân vật · Vai diễn

ディビット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

読子・リードマン

요미코 리드맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦理恵子 / みうら りえこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

フランキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

マリアンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女性スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナンシー・幕張

낸시 마쿠하리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

차명화 / チャ・ミョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

平賀源内

히라가 겐나이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷亮介 / おおたに りょうすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ウェンディ・イアハート

웬디 이어하트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안현서 / アン・ヒョンソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アレックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

脱皮後のファーブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェントルメン

젠틀맨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外波山文明 / とばやま ぶんめい

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

잇큐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세웅 / ユン・セウン

-

Nhân vật · Vai diễn

장 앙리 파브르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세웅 / ユン・セウン

-