Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản REC(애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình REC(애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 23 diễn viên, 31 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

4

Nhật Bản

30

Phương tiện

1

H

Nhân vật · Vai diễn

声優

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ビデオの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口あかり / ひぐち あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

少女の母親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口あかり / ひぐち あかり

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ゲームプロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田浩志 / いいだ ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンクレジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

細目宣伝部長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲームディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アニメディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桐井大介 / きりい だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アニメプロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こやまきみこ / こやま きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

田中さん

타나카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こやまきみこ / こやま きみこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅華也 / みやけ かや

-
O

Nhân vật · Vai diễn

畑田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

インタビュアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

声優D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女友達2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野涼子 / おの りょうこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

恩田赤

온다 아카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さかいかな / さかい かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

インタビュアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-
T

Nhân vật · Vai diễn

吉岡

요시오카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오수경 / オ・スギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ゲームディレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ライター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

松丸文彦

마츠마루 후미히코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

하타게타 요시오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

YouTube

Video YouTube liên quan