Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản SD 건담 포스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình SD 건담 포스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 53 diễn viên, 90 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

22

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

69

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アラクノ落武者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

イエロードーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

エルメチュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茂呂田かおる / もろた かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉月絵理乃 / はづき えりの

-

Nhân vật · Vai diễn

カラクリ丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンイーグル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンダイバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテンガンダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

グラップラーグフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

コア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葉月絵理乃 / はづき えりの

-

Nhân vật · Vai diễn

ザクレロゲート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ザコソルジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ザコソルジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ザコソルジャーたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小谷津央典 / こやつ ひさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

세라

セーラ / セーラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タカヒロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-

Nhân vật · Vai diễn

チョビレロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林直美 / わかばやし なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デスサイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

デストロイヤードム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

パープルドーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

パトロールGM

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

パトロールボール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

フェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

的井香織 / まとい かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

プリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルードーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

プロフェッサー・ガーベラ / ガンダムGP-04マドナッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ベル・ウッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ポーンリーオー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛佐和 / いしげ さわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポーンリーオー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ポーンリーオー隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

マーガレット市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ライミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドザコ / コマンダーサザビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

阿修羅丸 / 孔雀丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

炎天號

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

完全善大将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

騎馬王丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

金鶴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

銀鶴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

青銅の騎士ナタク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

東方不敗・爆覇丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

破餓音丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

武者頑駄無 元気丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林由美子 / こばやし ゆみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

武者頑駄無爆熱丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

暴風の騎士ヴァイエイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

野武士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

野武士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

野歩士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

翼の騎士ゼロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

嵐の騎士トールギス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

건 바이커 건 다이버 아수라 벨우드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

건 이글

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

그레이 도가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

날개의 기사 제로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

레빌 왕과 그의 기사들

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

리리 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마가렛시장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

바람의 기사 톨기스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

열사의 기사 록

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

자코 무사 군단

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

자코 솔저

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

자쿠레로 게이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

재퍼 자쿠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

캡틴 건담

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

키바오마루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

하로 장관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-