Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản .hack//SIGNVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình .hack//SIGN, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 44 diễn viên, 62 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

7

Nhật Bản

58

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

カイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックローズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

女剣士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉千恵巳 / ちば ちえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

銀漢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

銀漢

은한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

A-20

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミストラル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

バルムンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

バルムンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ミミカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝生真沙子 / かつき まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

呪杖使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河杉貴志 / かわすぎ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

剣士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林和矢 / こばやし かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

プチグソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤光世 / こんどう みつよ

-

Nhân vật · Vai diễn

女戦士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤光世 / こんどう みつよ

-

Nhân vật · Vai diễn

美咲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤光世 / こんどう みつよ

-

Nhân vật · Vai diễn

美咲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤光世 / こんどう みつよ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャラB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野智之 / こうの ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

紅衣の騎士C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野智之 / こうの ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河野智之 / こうの ともゆき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

クリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クリム

크림

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

美留子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年剣士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

女戦士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本美奈子 / もと みなこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

昴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

昴

레지나(스바루)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

キャラB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小尾元政 / おび ゆきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小河正史 / おがわ まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

剣士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小河正史 / おがわ まさし

-
S

Nhân vật · Vai diễn

キャラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

サルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

剣士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

紅衣の騎士B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

重剣士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂口候一 / さかぐち こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

アウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

美零

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

呪紋使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

モルガナ

모르가나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミル

미밀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

「Intermezzo」 -

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡洋史 / わたり ひろし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

呪紋使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本泰輔 / やまもと たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロルド・ヒューイック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

楚良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

楚良

소라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

9화 단역 여검사와 쁘띠쿠소

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

11화 단역 모험가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

BT

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

라비린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-