[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ガーディアン・プロジェクトVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ガーディアン・プロジェクト, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 29 diễn viên, 48 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

29

Nhân vật

48

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

インディペンデンス

Diễn viên lồng tiếng

Hagihara Ami

萩原あみ / はぎはら あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウィンスロー

Diễn viên lồng tiếng

Toita Yui

戸板優衣 / といた ゆい

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

ヴォークラン

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Mia

成瀬未亜 / なるせ みあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヴォロシーロフ

Diễn viên lồng tiếng

Koichi Makoto

小市眞琴 / こいち まこと

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

カッシング

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

カボット

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キーロフ

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クイーン・エリザベス

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Keiko

小林桂子 / こばやし けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クリーブランド

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Karin

奈波果林 / ななみ かりん

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

グレミャーシチイ

Diễn viên lồng tiếng

Hagihara Ami

萩原あみ / はぎはら あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

グローリアス

Diễn viên lồng tiếng

Koichi Makoto

小市眞琴 / こいち まこと

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

コロッサス

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Mana

夏生磨菜 / なつき まな

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

ジュノー

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Keiko

小林桂子 / こばやし けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タラワ

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

ダンケルク

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

ニューオーリンズ

Diễn viên lồng tiếng

Ozaki Mami

尾崎真実 / おざき まみ

Đơn vị

Harukuoria

ハルクオリア

-

Nhân vật/Vai

ハーディ

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

フューリアス

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブルックリン

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Riiko

田澤利依子 / たざわ りいこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ペンシルベニア

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ボイシ

Diễn viên lồng tiếng

Nanase Ami

七瀬亜深 / ななせ あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ポーター

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Riiko

田澤利依子 / たざわ りいこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ボルチモア

Diễn viên lồng tiếng

Koichi Makoto

小市眞琴 / こいち まこと

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ミネアポリス

Diễn viên lồng tiếng

Sato Arise

佐藤有世 / さとう ありせ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

モフェット

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヨークタウン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Izumi

千葉泉 / ちば いずみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ライト

Diễn viên lồng tiếng

Kato Misa

加藤美佐 / かとう みさ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

ル・ファンタスク

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Riiko

田澤利依子 / たざわ りいこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

レキシントン

Diễn viên lồng tiếng

Kato Misa

加藤美佐 / かとう みさ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

レナウン

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

愛宕

Diễn viên lồng tiếng

Uesaka Sumire

上坂すみれ / うえさか すみれ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

伊勢

Diễn viên lồng tiếng

Toita Yui

戸板優衣 / といた ゆい

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

高雄

Diễn viên lồng tiếng

Karen

夏怜 / かれん

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

時雨

Diễn viên lồng tiếng

Saito Yoshie

さいとうよしえ / さいとう よしえ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

吹雪

Diễn viên lồng tiếng

Nanase Ami

七瀬亜深 / ななせ あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

雪風

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Mizuki

山口瑞樹 / やまぐち みずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大井

Diễn viên lồng tiếng

Karen

夏怜 / かれん

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

長門

Diễn viên lồng tiếng

Kato Misa

加藤美佐 / かとう みさ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

那珂

Diễn viên lồng tiếng

Nishida Nozomi

西田望見 / にしだ のぞみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

日向

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hiraide Madoka

平出まどか / ひらいで まどか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

比叡

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Izumi

千葉泉 / ちば いずみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

飛龍

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

不知火

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Tazawa Riiko

田澤利依子 / たざわ りいこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

北上

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

名取

Diễn viên lồng tiếng

Kirimura Mari

桐村まり / きりむら まり

Đơn vị

Futurumu

フトゥールム

-

Nhân vật/Vai

陽炎

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Karin

奈波果林 / ななみ かりん

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

翔鶴

Diễn viên lồng tiếng

Hagihara Ami

萩原あみ / はぎはら あみ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật/Vai

Z2

Diễn viên lồng tiếng

Kirimura Mari

桐村まり / きりむら まり

Đơn vị

Futurumu

フトゥールム

-