[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của コットンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của コットン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 7 diễn viên, 8 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

7

Nhân vật

8

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アプリ・ケ・パンプキン

シリーズ / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

イズナ

ロックウィズユー

Diễn viên lồng tiếng

Karen

夏怜 / かれん

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

シルク

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Kaede

堀川かえで / ほりかわ かえで

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

タクート

ロックウィズユー

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Chika

大久保ちか / おおくぼ ちか

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

ニードル

2020年代

Diễn viên lồng tiếng

Hiraide Madoka

平出まどか / ひらいで まどか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベルベット女王

Diễn viên lồng tiếng

Himeno Tsubasa

姫野つばさ / ひめの つばさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラスボス

Diễn viên lồng tiếng

Himeno Tsubasa

姫野つばさ / ひめの つばさ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật/Vai

PCエンジン版

シルク

Diễn viên lồng tiếng

Kasahara Rumi

笠原留美 / かさはら るみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-