Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ザ・キング・オブ・ファイターズVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ザ・キング・オブ・ファイターズ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 111 diễn viên, 136 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

111

Nhân vật

136

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフガング・クラウザー

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

オリジナルゼロ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Toshimitsu

新居利光 / あらい としみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハイデルン

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Toshimitsu

新居利光 / あらい としみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルガール・バーンシュタイン

シリーズ / 『'94』 - 『2000』、『2002UM』

Diễn viên lồng tiếng

Arai Toshimitsu

新居利光 / あらい としみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

草薙柴舟

シリーズ / 『'95』

Diễn viên lồng tiếng

Arai Toshimitsu

新居利光 / あらい としみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーマント

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arita Hiroyuki

有田洋之 / ありた ひろゆき

Đơn vị

Takara

タカラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ズィルバー

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arita Hiroyuki

有田洋之 / ありた ひろゆき

Đơn vị

Takara

タカラ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャン・コーハン(『'96』以降)

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arita Hiroyuki

有田洋之 / ありた ひろゆき

Đơn vị

Takara

タカラ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネオ&ジオ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arita Hiroyuki

有田洋之 / ありた ひろゆき

Đơn vị

Takara

タカラ

-

Nhân vật · Vai diễn

七枷社

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Awane Makoto

粟根まこと / あわね まこと

Đơn vị

-
-
B

Nhân vật · Vai diễn

ブルー・マリー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
C

Nhân vật · Vai diễn

葉花萌

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Reiko

千葉麗子 / ちば れいこ

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

麻宮アテナ

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Reiko

福井玲子 / ふくい れいこ

Đơn vị

ALBA

ALBA (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼロ

Diễn viên lồng tiếng

Futogane Kinta

ふとがね金太 / ふとがね きんた

Đơn vị

-
-
G

Nhân vật · Vai diễn

ライデン

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

グリフォンマスク / キング・オブ・ダイナソー

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hanada Hikaru

花田光 / はなだ ひかる

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アントノフ

2010年代 / シリーズ / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hishida Moriyuki

菱田盛之 / ひしだ もりゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー・ヒガシ

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

双葉ほたる

PS2版

Diễn viên lồng tiếng

Horieyuki

堀江ゆき / ほりえゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

八神庵

シリーズ / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Takanori

星野貴紀 / ほしの たかのり

Đơn vị

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・フーン

シリーズ / - 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コスプレイヤー京子

シリーズ / - 15作品 / 2000

Diễn viên lồng tiếng

Ikezawa Haruna

池澤春菜 / いけざわ はるな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアナ

シリーズ / - 15作品 / 2001 -

Diễn viên lồng tiếng

Ikezawa Haruna

池澤春菜 / いけざわ はるな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

フォクシー

シリーズ / - 15作品 / 2000 -

Diễn viên lồng tiếng

Ikezawa Haruna

池澤春菜 / いけざわ はるな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

麻宮アテナ

シリーズ / - 15作品

Diễn viên lồng tiếng

Ikezawa Haruna

池澤春菜 / いけざわ はるな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

シリーズ / - 17作品 / '98

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キング

シリーズ / - 17作品

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルー・マリー

シリーズ / - 17作品 / '97 - XI

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミカ

シリーズ / - 17作品 / '98

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

まりん

Diễn viên lồng tiếng

Inosako Kazuyo

猪砂和世 / いのさこ かずよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ローズ

Diễn viên lồng tiếng

Inosako Kazuyo

猪砂和世 / いのさこ かずよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

神楽マキ

Diễn viên lồng tiếng

Inosako Kazuyo

猪砂和世 / いのさこ かずよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天羽忍

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Sawa

石毛佐和 / いしげ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山崎竜二

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クリザリッド

Diễn viên lồng tiếng

Iwamoto Yoshiyuki

岩本義幸 / いわもと よしゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

霧島翔

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ユリ・サカザキ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

タケシ

'98

Diễn viên lồng tiếng

Kamitani Keiko

神谷けいこ / かみたに けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

千堂圭輔

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Miho

金田美穂 / かねだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

草薙静

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Miho

金田美穂 / かねだ みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラモン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Katsunuma Kiyoshi

勝沼紀義 / かつぬま きよし

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật · Vai diễn

K'

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Yoshihisa

川原慶久 / かわはら よしひさ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

メイ・リー

2001 / 2002

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Tomoko

川上とも子 / かわかみ ともこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

四条雛子

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

渡部薫

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

草薙葵

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

XI

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Sonoko

かわたそのこ / かわた そのこ

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキー・グローバー

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kay稲毛

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート・ガルシア

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kay稲毛

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

溝口誠

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kay稲毛

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウィップ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shiho

菊池志穂 / きくち しほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

李香緋

シリーズ / - 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Kingetsu Mami

金月真美 / きんげつ まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルオン

シリーズ / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kino Chika

木野智香 / きの ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ユキ

Diễn viên lồng tiếng

Kisugi Nao

貴杉奈央 / きすぎ なお

Đơn vị

Fujiwara Kikaku

藤原企画

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート・ガルシア

シリーズ('96〜2003)

Diễn viên lồng tiếng

Koichi Mantaro

小市慢太郎 / こいち まんたろう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

テリー・ボガード

シリーズ / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

ギース・ハワード

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Kongu Kuwata

コング桑田 / こんぐ くわた

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ダック・キング

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Kongu Kuwata

コング桑田 / こんぐ くわた

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

リチャード・マイヤ

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Kongu Kuwata

コング桑田 / こんぐ くわた

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

牙神幻十郎

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Kongu Kuwata

コング桑田 / こんぐ くわた

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

マキシマ

- 14作品

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

不知火舞

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

矢吹真吾

シリーズ / - 15作品

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

高杉晋助

シリーズ / - 15作品

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

リョウ・サカザキ

<SNKプレイモア>

Diễn viên lồng tiếng

Kozaki Masayoshi

小崎正義 / こざき まさよし

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật · Vai diễn

麻宮アテナ

声の出演

Diễn viên lồng tiếng

Kurisu Yukina

栗栖ゆきな / くりす ゆきな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ロン

2000

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

麟

2000

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ルーク

シリーズ / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

草薙京

シリーズ / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

チョイ・ボンゲ

1990年代 / シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maezuka Atsushi

前塚あつし / まえづか あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ・ジョーンズ

1990年代 / シリーズ / 『XI』まで

Diễn viên lồng tiếng

Maezuka Atsushi

前塚あつし / まえづか あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

二階堂紅丸

1990年代 / シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maezuka Atsushi

前塚あつし / まえづか あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デュオロン

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maruo Tsunehito

丸尾恒人 / まるお つねひと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

K'

『'99』 - 『XIII』まで

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鎮元斎

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Matsuo

松尾まつお / まつお まつお

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー・東

2010年代 / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィオリーナ=ジェルミ

Diễn viên lồng tiếng

Morizumi Kanako

森角香奈子 / もりずみ かなこ

Đơn vị

-
-
N

Nhân vật · Vai diễn

アッシュ・クリムゾン

シリーズ / - 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Nagashiro Sonosuke

長代聡之介 / ながしろ そうのすけ

Đơn vị

Kabushiki Gaisha MC Kikaku

株式会社MC企画

-

Nhân vật · Vai diễn

キム・カッファン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Kazuhiko

長田和彦 / ながた かずひこ

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.ビッグ

NG※PS / NG※PS2 / AC※リメイク

Diễn viên lồng tiếng

Naka Masaru

中まさる / なか まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

獅子王

NG※PS2

Diễn viên lồng tiếng

Naka Masaru

中まさる / なか まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

セス

- 5作品

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Hidetoshi

中村秀利 / なかむら ひでとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

包

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Kanako

中野加奈子 / なかの かなこ

Đơn vị

YYY

ワイワイワイ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー・ヒガシ

Diễn viên lồng tiếng

Namase Katsuhisa

生瀬勝久 / なませ かつひさ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー・カーン

Diễn viên lồng tiếng

Namase Katsuhisa

生瀬勝久 / なませ かつひさ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・ボガード

シリーズ / - 14作品

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アテナの友達2

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hazuki

西川葉月 / にしかわ はづき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

シェルミー

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hazuki

西川葉月 / にしかわ はづき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘビィ・D!

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Toshikazu

西村寿一 / にしむら としかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鎮元斎

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Toshikazu

西村寿一 / にしむら としかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒咲壬羽

EX2 〜HOWLING BLOOD〜

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Ai

野中藍 / のなか あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

京‐1

シリーズ / - 23作品

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Masahiro

野中政宏 / のなか まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

京‐2

シリーズ / - 23作品

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Masahiro

野中政宏 / のなか まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

草薙京

シリーズ / - 23作品

Diễn viên lồng tiếng

Nonaka Masahiro

野中政宏 / のなか まさひろ

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

オロチ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Rio

緒方りお / おがた りお

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Rio

緒方りお / おがた りお

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-