Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ザ・キング・オブ・ファイターズVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ザ・キング・オブ・ファイターズ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 111 diễn viên, 136 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

111

Nhân vật

136

Mẫu

0

YouTube

0

O

Nhân vật · Vai diễn

女神官

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉唯 / おぐら ゆい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

オロチ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Momoko

大原桃子 / おおはら ももこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

クリス

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Momoko

大原桃子 / おおはら ももこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

シュンエイ

シリーズ / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

草薙蒼司

Diễn viên lồng tiếng

Oikawa Naoki

及川直紀 / おいかわ なおき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・ボガード

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Hiroshi

岡本寛志 / おかもと ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

システムボイス

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネームレス

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-
R

Nhân vật · Vai diễn

明天君

シリーズ / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ryu Seira

劉セイラ / りゅう せいら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

神楽ちづる

Diễn viên lồng tiếng

Saito Akiko

斉藤亜紀子 / さいとう あきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

B.ジェニー

XI

Diễn viên lồng tiếng

Saito Rei

斉藤レイ / さいとう レイ

Đơn vị

FROM FIRST PRODUCTION

フロム・ファーストプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

草薙柴舟(『'98』『2000』『Neowave』)

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakagi Keiichiro

逆木圭一郎 / さかぎ けいいちろう

Đơn vị

Gekidan Shinkansen

劇団☆新感線

-

Nhân vật · Vai diễn

K9999

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

麻宮アテナ

'96 / SNK

Diễn viên lồng tiếng

Sato Tamao

さとう珠緒 / さとう たまお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー・カーン

Diễn viên lồng tiếng

Seijiro

せいじろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オズワルド

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shigetsuka Toshihiro

重塚利弘 / しげつか としひろ

Đơn vị

Vozator

ボズアトール

-

Nhân vật · Vai diễn

ムカイ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shigetsuka Toshihiro

重塚利弘 / しげつか としひろ

Đơn vị

Vozator

ボズアトール

-

Nhân vật · Vai diễn

クラーク・スティル

シリーズ / '94 - XIII

Diễn viên lồng tiếng

Shima Yoshinori

島よしのり / しま よしのり

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーニッツ

シリーズ / '96 - 2002

Diễn viên lồng tiếng

Shima Yoshinori

島よしのり / しま よしのり

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

チャン・コーハン

シリーズ / '94・'95

Diễn viên lồng tiếng

Shima Yoshinori

島よしのり / しま よしのり

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

如月影二

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shima Yoshinori

島よしのり / しま よしのり

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ロバート・ガルシア

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ・ジョーンズ

Diễn viên lồng tiếng

Shinoya Bunshu

しのや文秀 / しのや ぶんしゅう

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アンヘル

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Shintani Mayumi

新谷真弓 / しんたに まゆみ

Đơn vị

Nylon 100C

ナイロン100℃

-

Nhân vật · Vai diễn

『XI』まで

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sogi Akoya

曽木亜古弥 / そぎ あこや

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

神楽ちづる

須川由紀子名義。

Diễn viên lồng tiếng

Sugawa Yukiko

足立由紀子 / すがわ ゆきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シェン・ウー

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suizu Koji

水津浩志 / すいづ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

楓

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suizu Koji

水津浩志 / すいづ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

華守純

EX2〜HOWLING BLOOD〜

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Mariko

鈴木麻里子 / すずき まりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ククリ

シリーズ / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

リョウ・サカザキ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Takakura Daiki

高倉大輝 / たかくら だいき

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

カン・ベダル

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デューク・エドワーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラモン

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アーデルハイド・バーンシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Tetsuya

田中哲哉 / たなか てつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アンヘル

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精弓手

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

マチュア

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Hiroko

辻裕子 / つじ ひろこ

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ロック・ハワード

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Yuma

内田雄馬 / うちだ ゆうま

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリンスレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Umehara Yuuichiro

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

リョウ・サカザキ

シリーズ / '94 - XI、XIII

Diễn viên lồng tiếng

Usui Masaki

臼井雅基 / うすい まさき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大門五郎

シリーズ / '94 - XIII

Diễn viên lồng tiếng

Usui Masaki

臼井雅基 / うすい まさき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

服部半蔵

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Usui Masaki

臼井雅基 / うすい まさき

Đơn vị

-
-
W

Nhân vật · Vai diễn

イグニス

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ハイデルン

- 3作品 / XIV -

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッキー・グローバー

- 3作品 / ALL STAR -

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

草薙柴舟

- 3作品 / ALL STAR -

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー・カーン

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamanishi Atsushi

山西惇 / やまにし あつし

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yano Eiji

や乃えいじ / やの えいじ

Đơn vị

Raitazu Company

ライターズカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

クリザリッド

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yano Eiji

や乃えいじ / やの えいじ

Đơn vị

Raitazu Company

ライターズカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

ブライアン・バトラー

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yano Eiji

や乃えいじ / やの えいじ

Đơn vị

Raitazu Company

ライターズカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

椎拳崇

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yano Eiji

や乃えいじ / やの えいじ

Đơn vị

Raitazu Company

ライターズカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

ミニョン・ベアール

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Miwa

安田美和 / やすだ みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

八神庵 / ツキノヨルオロチノチニクルフイオリ / 炎を取り戻した庵

シリーズ / - 21作品

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Kunihiko

安井邦彦 / やすい くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レオナ・ハイデルン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Seiko

吉田聖子 / よしだ せいこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

EXストライカー・アルフレッド

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hiro

優希比呂 / ゆうき ひろ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr.ビッグ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Nobuyuki

柚木伸介 / ゆうき のぶゆき

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật · Vai diễn

バイス

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yumi Masae

弓雅枝 / ゆみ まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レオナ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yumi Masae

弓雅枝 / ゆみ まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤堂香澄

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yumi Masae

弓雅枝 / ゆみ まさえ

Đơn vị

-
-
あ

Nhân vật · Vai diễn

ライデン

アーケード 7月14日

Diễn viên lồng tiếng

イアン・ギブ

Đơn vị

-
-
か

Nhân vật · Vai diễn

クーラ・ダイアモンド

シリーズ / - 10作品

Diễn viên lồng tiếng

かかずゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リリィ・カーン

シリーズ / - 10作品

Diễn viên lồng tiếng

かかずゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
は

Nhân vật · Vai diễn

ユリ・サカザキ

シリーズ / 『XIII』まで

Diễn viên lồng tiếng

ほりえかおり

Đơn vị

-
-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

キム・ジェイフン

Diễn viên lồng tiếng

浅川博貴

Đơn vị

-
-