[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ザ・キング・オブ・ファイターズVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ザ・キング・オブ・ファイターズ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 106 diễn viên, 134 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

106

Nhân vật

134

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーデルハイド・バーンシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Tetsuya

田中哲哉 / たなか てつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アテナの友達2

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hazuki

西川葉月 / にしかわ はづき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

アナウンス

シリーズ / - 16作品 / '98

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật/Vai

アナウンス

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yano Eiji

や乃えいじ / やの えいじ

Đơn vị

Raitazukanpani

ライターズカンパニー

-

Nhân vật/Vai

アンディ・ボガード

シリーズ / - 14作品

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

アンディ・ボガード

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Hiroshi

岡本寛志 / おかもと ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アントノフ

2010年代 / シリーズ / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hishida Moriyuki

菱田盛之 / ひしだ もりゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アンヘル

Diễn viên lồng tiếng

Shintani Mayumi

新谷真弓 / しんたに まゆみ

Đơn vị

Nylon 100C

ナイロン100℃

-

Nhân vật/Vai

アンヘル

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

イグニス

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ウィップ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shiho

菊池志穂 / きくち しほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

オズワルド

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shigetsuka Toshihiro

重塚利弘 / しげつか としひろ

Đơn vị

Vozator

ボズアトール

-

Nhân vật/Vai

オリジナルゼロ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Toshimitsu

新居利光 / あらい としみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オロチ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Rio

緒方りお / おがた りお

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật/Vai

オロチ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Momoko

大原桃子 / おおはら ももこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

カン・ベダル

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ギース・ハワード

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Kongu Kuwata

コング桑田 / こんぐ くわた

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

キム・カッファン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Kazuhiko

長田和彦 / ながた かずひこ

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật/Vai

キム・ジェイフン

Diễn viên lồng tiếng

浅川博貴

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キング

シリーズ / - 16作品

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật/Vai

クーラ・ダイアモンド

シリーズ / - 10作品

Diễn viên lồng tiếng

かかずゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ククリ

シリーズ / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Ofisu TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật/Vai

クラーク・スティル

シリーズ / '94 - XIII

Diễn viên lồng tiếng

Shima Yoshinori

島よしのり / しま よしのり

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

クリザリッド

Diễn viên lồng tiếng

Iwamoto Yoshiyuki

岩本義幸 / いわもと よしゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クリザリッド

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yano Eiji

や乃えいじ / やの えいじ

Đơn vị

Raitazukanpani

ライターズカンパニー

-

Nhân vật/Vai

クリス

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Rio

緒方りお / おがた りお

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật/Vai

クリス

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Momoko

大原桃子 / おおはら ももこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

グリフォンマスク / キング・オブ・ダイナソー

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Hanada Hikaru

花田光 / はなだ ひかる

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ゲーニッツ

シリーズ / '96 - 2002

Diễn viên lồng tiếng

Shima Yoshinori

島よしのり / しま よしのり

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ゲーマント

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arita Hiroyuki

有田洋之 / ありた ひろゆき

Đơn vị

Takara

タカラ

-

Nhân vật/Vai

コスプレイヤー京子

シリーズ / - 15作品 / 2000

Diễn viên lồng tiếng

Ikezawa Haruna

池澤春菜 / いけざわ はるな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ゴブリンスレイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Umehara Yuuichiro

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

シェルミー

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Hazuki

西川葉月 / にしかわ はづき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

シェン・ウー

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suizu Koji

水津浩志 / すいづ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

システムボイス

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シュンエイ

シリーズ / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジョー・ヒガシ

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ジョー・ヒガシ

Diễn viên lồng tiếng

Namase Katsuhisa

生瀬勝久 / なませ かつひさ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ジョー・東

2010年代 / - 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ジョン・フーン

シリーズ / - 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ズィルバー

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arita Hiroyuki

有田洋之 / ありた ひろゆき

Đơn vị

Takara

タカラ

-

Nhân vật/Vai

ゼロ

Diễn viên lồng tiếng

Futogane Kinta

ふとがね金太 / ふとがね きんた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダイアナ

シリーズ / - 15作品 / 2001 -

Diễn viên lồng tiếng

Ikezawa Haruna

池澤春菜 / いけざわ はるな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

タケシ

'98

Diễn viên lồng tiếng

Kamitani Keiko

神谷けいこ / かみたに けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダック・キング

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Kongu Kuwata

コング桑田 / こんぐ くわた

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

チャン・コーハン

シリーズ / '94・'95

Diễn viên lồng tiếng

Shima Yoshinori

島よしのり / しま よしのり

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

チャン・コーハン(『'96』以降)

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arita Hiroyuki

有田洋之 / ありた ひろゆき

Đơn vị

Takara

タカラ

-

Nhân vật/Vai

チョイ・ボンゲ

1990年代 / シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maezuka Atsushi

前塚あつし / まえづか あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デューク・エドワーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

デュオロン

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Maruo Tsunehito

丸尾恒人 / まるお つねひと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

テリー・ボガード

シリーズ / - 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

XI

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Sonoko

かわたそのこ / かわた そのこ

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ネームレス

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ネオ&ジオ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arita Hiroyuki

有田洋之 / ありた ひろゆき

Đơn vị

Takara

タカラ

-

Nhân vật/Vai

バイス

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yumi Masae

弓雅枝 / ゆみ まさえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハイデルン

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Toshimitsu

新居利光 / あらい としみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハイデルン

- 3作品 / XIV -

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ビリー・カーン

Diễn viên lồng tiếng

Namase Katsuhisa

生瀬勝久 / なませ かつひさ

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ビリー・カーン

Diễn viên lồng tiếng

Seijiro

せいじろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フィオリーナ=ジェルミ

Diễn viên lồng tiếng

Morizumi Kanako

森角香奈子 / もりずみ かなこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フォクシー

シリーズ / - 15作品 / 2000 -

Diễn viên lồng tiếng

Ikezawa Haruna

池澤春菜 / いけざわ はるな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ブライアン・バトラー

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yano Eiji

や乃えいじ / やの えいじ

Đơn vị

Raitazukanpani

ライターズカンパニー

-

Nhân vật/Vai

ブルー・マリー

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ブルー・マリー

シリーズ / - 16作品 / '97 - XI

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヘビィ・D!

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Toshikazu

西村寿一 / にしむら としかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マキシマ

- 14作品

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マチュア

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Hiroko

辻裕子 / つじ ひろこ

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

まりん

Diễn viên lồng tiếng

Inosako Kazuyo

猪砂和世 / いのさこ かずよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミカ

シリーズ / - 16作品 / '98

Diễn viên lồng tiếng

Ikoma Harumi

生駒治美 / いこま はるみ

Đơn vị

J Production

Jプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ミニョン・ベアール

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Miwa

安田美和 / やすだ みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ムカイ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shigetsuka Toshihiro

重塚利弘 / しげつか としひろ

Đơn vị

Vozator

ボズアトール

-

Nhân vật/Vai

ユキ

Diễn viên lồng tiếng

Kisugi Nao

貴杉奈央 / きすぎ なお

Đơn vị

Fujiwara Kikaku

藤原企画

-

Nhân vật/Vai

ユリ・サカザキ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ユリ・サカザキ

シリーズ / 『XIII』まで

Diễn viên lồng tiếng

ほりえかおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ライデン

アーケード 7月14日

Diễn viên lồng tiếng

イアン・ギブ

Iain Gibb

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラッキー・グローバー

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kay稲毛

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラッキー・グローバー

- 3作品 / ALL STAR -

Diễn viên lồng tiếng

Yamagishi Haruo

山岸治雄 / やまぎし はるお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ラモン

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Katsunuma Kiyoshi

勝沼紀義 / かつぬま きよし

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

ラモン

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラルフ・ジョーンズ

1990年代 / シリーズ / 『XI』まで

Diễn viên lồng tiếng

Maezuka Atsushi

前塚あつし / まえづか あつし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ラルフ・ジョーンズ

Diễn viên lồng tiếng

Shinoya Bunshu

しのや文秀 / しのや ぶんしゅう

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

リチャード・マイヤ

シリーズ / - 8作品

Diễn viên lồng tiếng

Kongu Kuwata

コング桑田 / こんぐ くわた

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

リョウ・サカザキ

<SNKプレイモア>

Diễn viên lồng tiếng

Kozaki Masayoshi

小崎正義 / こざき まさよし

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật/Vai

リョウ・サカザキ

- 3作品

Diễn viên lồng tiếng

Takakura Daiki

高倉大輝 / たかくら だいき

Đơn vị

Chara

キャラ (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

リョウ・サカザキ

シリーズ / '94 - XI、XIII

Diễn viên lồng tiếng

Usui Masaki

臼井雅基 / うすい まさき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リリィ・カーン

シリーズ / - 10作品

Diễn viên lồng tiếng

かかずゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ルオン

シリーズ / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kino Chika

木野智香 / きの ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ルガール・バーンシュタイン

シリーズ / 『'94』 - 『2000』、『2002UM』

Diễn viên lồng tiếng

Arai Toshimitsu

新居利光 / あらい としみつ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật/Vai

B.ジェニー

XI

Diễn viên lồng tiếng

Saito Rei

斉藤レイ / さいとう レイ

Đơn vị

FROM FIRST PRODUCTION

フロム・ファーストプロダクション

-

Nhân vật/Vai

EXストライカー・アルフレッド

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hiro

優希比呂 / ゆうき ひろ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-

Nhân vật/Vai

K'

『'99』 - 『XIII』まで

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

K9999

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Mr.ビッグ

NG※PS

Diễn viên lồng tiếng

Naka Masaru

中まさる / なか まさる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Mr.ビッグ

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Nobuyuki

柚木伸介 / ゆうき のぶゆき

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-
Other

Nhân vật/Vai

『XI』まで

シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sogi Akoya

曽木亜古弥 / そぎ あこや

Đơn vị

CUBE Group

キューブ (芸能プロダクション)

-