Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ミナシゴノシゴトVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ミナシゴノシゴト, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 24 diễn viên, 31 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

24

Nhân vật

31

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アケチ・ヒカリ

- 10月8日、2月9日

Diễn viên lồng tiếng

Hazuki Hikari

葉月ひかり / はづき ひかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アネリス

Diễn viên lồng tiếng

Yanagi Hitomi

柳ひとみ / やなぎ ひとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アリョーヌシカ・トロイーツァ

Diễn viên lồng tiếng

Sazanami Suzu

小波すず / さざなみ すず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エリス

Diễn viên lồng tiếng

Yuika

唯香 / ゆいか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギガントマキア

Diễn viên lồng tiếng

Yukimura Toa

雪村とあ / ゆきむら とあ

Đơn vị

ansur Production

ansurプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クィリナリス

Diễn viên lồng tiếng

Yuika

唯香 / ゆいか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

くま

Diễn viên lồng tiếng

Furin Misuzu

風鈴みすず / ふうりん みすず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サリー・ルチアーノ,魔想志津香

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Mao

橘まお / たちばな まお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンヌ・デッドキングメイソン

Diễn viên lồng tiếng

歩サラ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スカーサハ

Diễn viên lồng tiếng

Sazanami Suzu

小波すず / さざなみ すず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィア・アルコーン

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuri

松岡侑里 / まつおか ゆうり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タテオトメ・ブリュンヒルデ

Diễn viên lồng tiếng

Tamiyasu Tomoe

民安ともえ / たみやす ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダリア

Diễn viên lồng tiếng

Himari

ヒマリ / ひまり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タルタロス=エレボス

Diễn viên lồng tiếng

Sazanami Suzu

小波すず / さざなみ すず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドラコ・シーク

Diễn viên lồng tiếng

歩サラ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トロイア

Diễn viên lồng tiếng

Amekawa Shino

飴川紫乃 / あめかわ しの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナポレオン・ヴォナパルトォ!!

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Nanami

水野七海 / みずの ななみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ニンハラミツ

Diễn viên lồng tiếng

Torase Gao

虎瀬がお / とらせ がお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハクリュウク・チョウウン

Diễn viên lồng tiếng

Amaki Hiyori

天季ひより / あまき ひより

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハルカゼ・シンサク

Diễn viên lồng tiếng

Karasuma Sora

烏丸そら / からすま そら

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒーコ・ゴッドバース

Diễn viên lồng tiếng

Tsukino Kiiro

月野きいろ / つきの きいろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フロンド

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Honoka

結城ほのか / ゆうき ほのか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ホンノウジノヘン

- 10月8日、2月9日

Diễn viên lồng tiếng

Hazuki Hikari

葉月ひかり / はづき ひかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミクトラン

Diễn viên lồng tiếng

Kaibara Erena

海原エレナ / かいばら えれな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ユガ

Diễn viên lồng tiếng

Himari

ヒマリ / ひまり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヨモツヒラサカ

Diễn viên lồng tiếng

Kitaoji Yuki

北大路ゆき / きたおおじ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ラー

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Miko

MI-KO / みーこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルサルカ・ロード・ロイェニツァ

Diễn viên lồng tiếng

Aono Musubi

蒼乃むすび / あおの むすび

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レムス・レモラ=レモリア

Diễn viên lồng tiếng

Yuika

唯香 / ゆいか

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

四門祭祀-サイガワラ

Diễn viên lồng tiếng

Tono Soyogi

遠野そよぎ / とおの そよぎ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

倉田ありあ名義

スルト・レーギャルン

Diễn viên lồng tiếng

Natsumine Iroha

夏峰いろは / なつみね いろは

Đơn vị

-
-