Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 刻のイシュタリアVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 刻のイシュタリア, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 127 diễn viên, 355 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

127

Nhân vật

355

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ディア

Diễn viên lồng tiếng

Abe Rika

阿部里果 / あべ りか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ネサイア

Diễn viên lồng tiếng

Abe Rika

阿部里果 / あべ りか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

マルタ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Rika

阿部里果 / あべ りか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ルミナ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Rika

阿部里果 / あべ りか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

聖獣王エディノル

Diễn viên lồng tiếng

Akao Hikaru

赤尾ひかる / あかお ひかる

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンタレス

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

カレーム

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

グレモリー

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

コッペリア

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

シドゥリ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

じゃんぬだるく

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンヌダルク

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

スケアクロウ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥルガー

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

ファベルジェ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

ブランシェット

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

ホウライ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

ホノリウス

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Ruriko

青木瑠璃子 / あおき るりこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

堅果の射手バラノス

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

春楡の炎拳プテレア

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

白鳥の王女レダ

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

自律の雷王パルジャニヤ

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yoshino

青山吉能 / あおやま よしの

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クレネット

Diễn viên lồng tiếng

Aranami Kazusa

荒浪和沙 / あらなみ かずさ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

三蔵法師ゲンジョウ

Diễn viên lồng tiếng

Aranami Kazusa

荒浪和沙 / あらなみ かずさ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ブンチュウ

Diễn viên lồng tiếng

Ayase Yu

綾瀬有 / あやせ ゆう

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

帝刻の夢魔 ラマシュトゥ

Diễn viên lồng tiếng

Chinen Akiho

知念明希保 / ちねん あきほ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật · Vai diễn

環き惑星 サターン

Diễn viên lồng tiếng

Chinen Akiho

知念明希保 / ちねん あきほ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤月の祝福 エステル

Diễn viên lồng tiếng

Chinen Akiho

知念明希保 / ちねん あきほ

Đơn vị

Quatre Stella

キャトルステラ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

オケアノス

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オリヒメ

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サロメ

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッカロープ

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スザク

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

テアトラ

Diễn viên lồng tiếng

Date Arisa

伊達朱里紗 / だて ありさ

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

ナタク

Diễn viên lồng tiếng

Fukagawa Seria

深川芹亜 / ふかがわ せりあ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

オルテンシア

Diễn viên lồng tiếng

Fukuda Yui

福田ゆい / ふくだ ゆい

Đơn vị

JTB Entertainment

JTBエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイヤ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Ayaka

福原綾香 / ふくはら あやか

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼穹の魔女 エンカル

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Asaki

福山あさき / ふくやま あさき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鏡刻の蒼魔女エンカル

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Asaki

福山あさき / ふくやま あさき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒爪猟兵ティンダロス

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Yurina

古川由利奈 / ふるかわ ゆりな

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

破壊者メフィストフェレス

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Daiki

濱野大輝 / はまの だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ナルヴィ

Diễn viên lồng tiếng

Hamasaki Nana

浜崎奈々 / はまさき なな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィン

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルメス

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

トナティウ

Diễn viên lồng tiếng

Haruno Nanami

春野ななみ / はるの ななみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バベッジ

Diễn viên lồng tiếng

Haruno Nanami

春野ななみ / はるの ななみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミノス

Diễn viên lồng tiếng

Haruno Nanami

春野ななみ / はるの ななみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キヨヒメ

Diễn viên lồng tiếng

Hase Miki

長谷美希 / はせ みき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャックフロスト

Diễn viên lồng tiếng

Hashimoto Chinami

橋本ちなみ / はしもと ちなみ

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ティツァノ

Diễn viên lồng tiếng

Hieda Nene

稗田寧々 / ひえだ ねね

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ホレおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Hieda Nene

稗田寧々 / ひえだ ねね

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サーニャ

Diễn viên lồng tiếng

Hikisaka Rie

引坂理絵 / ひきさか りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ワダツミ

Diễn viên lồng tiếng

Hikisaka Rie

引坂理絵 / ひきさか りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Diễn viên lồng tiếng

Honami

ほなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

伊賀忍のモモチ

Diễn viên lồng tiếng

Honami

ほなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

姫神ククリ

Diễn viên lồng tiếng

Honami

ほなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

恋する巫女姫スセリヒメ

Diễn viên lồng tiếng

Hondo Kaede

本渡楓 / ほんど かえで

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュカオン

Diễn viên lồng tiếng

Honizumi Rina

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

驚嘆魔導博士ロジャー

Diễn viên lồng tiếng

Honizumi Rina

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴァン

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

クトゥグア

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

サクラビト

Diễn viên lồng tiếng

Horie Shun

堀江瞬 / ほりえ しゅん

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

トリスタン

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Sena

堀越せな / ほりこし せな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

初夏の女海賊グレイス

Diễn viên lồng tiếng

Hoshina Risa

保科李沙 / ほしな りさ

Đơn vị

Sega Music

セガ・ミュージック

-

Nhân vật · Vai diễn

発明女王ディキンソン

Diễn viên lồng tiếng

Hoshina Risa

保科李沙 / ほしな りさ

Đơn vị

Sega Music

セガ・ミュージック

-

Nhân vật · Vai diễn

退廃の蜘蛛アトラクナクア

Diễn viên lồng tiếng

Hoshina Risa

保科李沙 / ほしな りさ

Đơn vị

Sega Music

セガ・ミュージック

-
I

Nhân vật · Vai diễn

常夏の水天使サキエル

Diễn viên lồng tiếng

Iinuma Minami

飯沼南実 / いいぬま みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

機工士ディアン・ケヒト

Diễn viên lồng tiếng

Iinuma Minami

飯沼南実 / いいぬま みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

氷結の魔女フルール

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayu

飯塚麻結 / いいづか まゆ

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

終末の竜王ヨルムンガンド

Diễn viên lồng tiếng

Imamura Ayaka

今村彩夏 / いまむら あやか

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

イソラ

Diễn viên lồng tiếng

Inami Anju

伊波杏樹 / いなみ あんじゅ

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨイチ

Diễn viên lồng tiếng

Inami Anju

伊波杏樹 / いなみ あんじゅ

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランスロット

Diễn viên lồng tiếng

Inami Anju

伊波杏樹 / いなみ あんじゅ

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロノス

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Haruno

井上遥乃 / いのうえ はるの

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

サウレ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Haruno

井上遥乃 / いのうえ はるの

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ナオトラ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Haruno

井上遥乃 / いのうえ はるの

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

戦禍の魔女イリス

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Kayo

石田嘉代 / いしだ かよ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

暴猿王ヴァーリン

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Kayo

石田嘉代 / いしだ かよ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

煉獄の罪姫アルマロス

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Kayo

石田嘉代 / いしだ かよ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

初夏の漢中王リュウビ

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

刻限の魔女ニーナ

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

常夏の黒魔女ニーナ

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

桃園の漢中王リュウビ

Diễn viên lồng tiếng

Ishigami Shizuka

石上静香 / いしがみ しずか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

神桃仙サク

Diễn viên lồng tiếng

Iwai Emiri

岩井映美里 / いわい えみり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーメン

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

マオ

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

テュール

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaka Mutsuki

岩中睦樹 / いわなか むつき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

カリュア

Diễn viên lồng tiếng

Kakumoto Asuka

角元明日香 / かくもと あすか

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

サクヤ

Diễn viên lồng tiếng

Kakumoto Asuka

角元明日香 / かくもと あすか

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーズヘッグ

Diễn viên lồng tiếng

Kakumoto Asuka

角元明日香 / かくもと あすか

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

マルティエル

Diễn viên lồng tiếng

Kakumoto Asuka

角元明日香 / かくもと あすか

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウス

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

マティス

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーミル

Diễn viên lồng tiếng

Kinugawa Rika

衣川里佳 / きぬがわ りか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

スラオシャ

Diễn viên lồng tiếng

Kitahara China

北原知奈 / きたはら ちな

Đơn vị

REBOOT

REBOOT (声優事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーケ

Diễn viên lồng tiếng

Kitahara China

北原知奈 / きたはら ちな

Đơn vị

REBOOT

REBOOT (声優事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ユエラオ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Daiki

小林大紀 / こばやし だいき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ローゼンクロイツ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Nanae

小島菜々恵 / こじま ななえ

Đơn vị

Hirokazu Nitta

仁田宏和

-

Nhân vật · Vai diễn

モディ・ドゥー

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Kanako

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-