Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 探偵オペラ ミルキィホームズVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 探偵オペラ ミルキィホームズ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 18 diễn viên, 20 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

18

Nhân vật

20

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アルセーヌ / アンリエット・ミステール

Diễn viên lồng tiếng

Akesaka Satomi

明坂聡美 / あけさか さとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

エルキュール・バートン

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Mikoi

佐々木未来 / ささき みこい

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

コーデリア・グラウカ

Diễn viên lồng tiếng

Kitta Izumi

橘田いずみ / きった いずみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピュータ

Diễn viên lồng tiếng

Shirato Yuki

白兎夕季 / しらと ゆき

Đơn vị

Kaleidoscope Inc.

カレイドスコープ (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロック・シェリンフォード

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ストーンリバー / 石流漱石

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

トゥエンティ / 二十里海

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラット / 根津次郎

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Kaneta Megumi

兼田めぐみ / かねた めぐみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

遠山咲

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

王偉

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Machida Masanori

町田政則 / まちだ まさのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kaneta Megumi

兼田めぐみ / かねた めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Shirato Yuki

白兎夕季 / しらと ゆき

Đơn vị

Kaleidoscope Inc.

カレイドスコープ (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

小林オペラ

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Shuta

森嶋秀太 / もりしま しゅうた

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

譲崎ネロ

Diễn viên lồng tiếng

Tokui Sora

徳井青空 / とくい そら

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật · Vai diễn

神津玲

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

銭形次子

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷川平乃

Diễn viên lồng tiếng

Shintani Ryoko

新谷良子 / しんたに りょうこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

保険員/手下怪盗

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Kohei

山下公平 / やました こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

明智小衣

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-