Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 日替わり内室Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 日替わり内室, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 7 diễn viên, 15 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

7

Nhân vật

15

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

井上通女

Diễn viên lồng tiếng

Fujito Chika

藤東知夏 / ふじとう ちか

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

花見羞

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Kaede

堀川かえで / ほりかわ かえで

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

管仲

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

施琅

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

諸葛亮

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Shogo

西原翔吾 / にしはら しょうご

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

孫臏

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

卓文君

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

複数

Diễn viên lồng tiếng

Toba Yuko

鳥羽優好 / とば ゆうこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

望月千代女

Diễn viên lồng tiếng

Asahina Yu

朝日奈優 / あさひな ゆう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

卞玉京

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Kaede

堀川かえで / ほりかわ かえで

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

妲己

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Kaede

堀川かえで / ほりかわ かえで

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

甄宓

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Kaede

堀川かえで / ほりかわ かえで

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

薛宝釵

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

韋小宝

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

羋月

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-