[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 日替わり内室Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 日替わり内室, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 6 diễn viên, 14 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

6

Nhân vật

14

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

井上通女

Diễn viên lồng tiếng

Fujito Chika

藤東知夏 / ふじとう ちか

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

花見羞

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Kaede

堀川かえで / ほりかわ かえで

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

管仲

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

施琅

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

諸葛亮

Diễn viên lồng tiếng

Nishihara Shogo

西原翔吾 / にしはら しょうご

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

孫臏

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

卓文君

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

複数

Diễn viên lồng tiếng

Toba Yuko

鳥羽優好 / とば ゆうこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

卞玉京

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Kaede

堀川かえで / ほりかわ かえで

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

妲己

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Kaede

堀川かえで / ほりかわ かえで

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

甄宓

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Kaede

堀川かえで / ほりかわ かえで

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

薛宝釵

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

韋小宝

Diễn viên lồng tiếng

Ageishi Naoyuki

上石直行 / あげいし なおゆき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

羋月

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-