[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 東方アルカディアレコードVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 東方アルカディアレコード, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 19 diễn viên, 25 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

25

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

伊吹萃香

Diễn viên lồng tiếng

Tsukimoto Koko

月本こうこ / つきもと こうこ

Đơn vị

Artist-crew

アーティストクルー

-

Nhân vật/Vai

依神女苑

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Ruka

屋代瑠花 / やしろ るか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

因幡てゐ

Diễn viên lồng tiếng

Narushima Moeka

鳴島萌華 / なるしま もえか

Đơn vị

Kurowaruofisu

クロワールオフィス

-

Nhân vật/Vai

宇佐見菫子

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rie

高橋李依 / たかはし りえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

宮古芳香

Diễn viên lồng tiếng

Narushima Moeka

鳴島萌華 / なるしま もえか

Đơn vị

Kurowaruofisu

クロワールオフィス

-

Nhân vật/Vai

古明地こいし

Diễn viên lồng tiếng

Uesaka Sumire

上坂すみれ / うえさか すみれ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

魂魄妖夢

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

射命丸文

Diễn viên lồng tiếng

Kahara Moe

佳原萌枝 / かはら もえ

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

十六夜咲夜

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

純狐

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Ayu

東海林亜祐 / しょうじ あゆ

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

小悪魔

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Saori

山本紗織 / やまもと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

小野塚小町

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Saori

山本紗織 / やまもと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

埴安神袿姫

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Ruka

屋代瑠花 / やしろ るか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

森近霖之助

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

秦こころ

Diễn viên lồng tiếng

Yukimiyama Fukuko

雪深山福子 / ゆきみやま ふくこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

星熊勇儀

Diễn viên lồng tiếng

Toba Yuko

鳥羽優好 / とば ゆうこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

西行寺幽々子

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

大妖精

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Saori

山本紗織 / やまもと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

二ッ岩マミゾウ

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Ruka

屋代瑠花 / やしろ るか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

封獣ぬえ

Diễn viên lồng tiếng

Narushima Moeka

鳴島萌華 / なるしま もえか

Đơn vị

Kurowaruofisu

クロワールオフィス

-

Nhân vật/Vai

風見幽香

Diễn viên lồng tiếng

Takeshita Reina

竹下礼奈 / たけした れいな

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

堀川雷鼓

Diễn viên lồng tiếng

Horikawa Kaede

堀川かえで / ほりかわ かえで

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật/Vai

霧雨魔理沙

Diễn viên lồng tiếng

Asumi Kana

阿澄佳奈 / あすみ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

鈴仙・優曇華院・イナバ

Diễn viên lồng tiếng

Fujito Chika

藤東知夏 / ふじとう ちか

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

霊烏路空

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Mina

永井美奈 / ながい みな

Đơn vị

-
-