[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 桃華月憚Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 桃華月憚, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 27 diễn viên, 33 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

27

Nhân vật

33

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

あげは

Diễn viên lồng tiếng

Shinozaki Futaba

篠崎双葉 / しのざき ふたば

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

せせり

Diễn viên lồng tiếng

Shinozaki Futaba

篠崎双葉 / しのざき ふたば

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

たては

Diễn viên lồng tiếng

Shinozaki Futaba

篠崎双葉 / しのざき ふたば

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

加賀広人

Diễn viên lồng tiếng

Ichijo Kazuya

一条和矢 / いちじょう かずや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

海部 敦子

Diễn viên lồng tiếng

Suzumi Tomoe

鈴美巴 / すずみ ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鬼梗

Diễn viên lồng tiếng

Sumoto Ayana

須本綾奈 / すもと あやな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

橘左近

Diễn viên lồng tiếng

Inuno Chusuke

犬野忠輔 / いぬの ちゅうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

橘左近

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

鏡映子

Diễn viên lồng tiếng

Shinozaki Futaba

篠崎双葉 / しのざき ふたば

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

胡蝶三姉妹

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

五反田幸子

Diễn viên lồng tiếng

Okuda Kaori

奥田香織 / おくだ かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

御堂 香陽

(ユーリカ)

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Mahiru

金田まひる / かねだ まひる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

御堂 寧々

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

高岡誠二

Diễn viên lồng tiếng

Sumeragi Mikado

皇帝 / すめらぎ みかど

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

桜右近

Diễn viên lồng tiếng

Hikaru

氷河流 / ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

守東 桃香

Diễn viên lồng tiếng

Sorano Taiyo

空野太陽 / そらの たいよう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

守東清春

Diễn viên lồng tiếng

Aoshima Yaiba

青島刃 / あおしま やいば

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

守東桃香

Diễn viên lồng tiếng

Kishio Daisuke

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

守東由美子

Diễn viên lồng tiếng

Motoyama Mina

本山美奈 / もとやま みな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

春日

Diễn viên lồng tiếng

Okuda Kaori

奥田香織 / おくだ かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

松永俊毅

-光風の陵王-

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

上遠野 梨恵

Diễn viên lồng tiếng

まきいづみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

水野美野里

Diễn viên lồng tiếng

Sumoto Ayana

須本綾奈 / すもと あやな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

川田篤志

Diễn viên lồng tiếng

Namerikawa Kikutaro

滑川菊太郎 / なめりかわ きくたろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

川壁 桃花

Diễn viên lồng tiếng

Tono Soyogi

遠野そよぎ / とおの そよぎ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

双葉理子

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

天木恵子

Diễn viên lồng tiếng

Fuka

風華 / ふうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

東衣緒

Diễn viên lồng tiếng

Fuka

風華 / ふうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

謎の占い師

Diễn viên lồng tiếng

まきいづみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

白川 明日菜

Diễn viên lồng tiếng

Kusayanagi Junko

草柳順子 / くさやなぎ じゅんこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

北条美鈴

Diễn viên lồng tiếng

Kaori

歌織 / かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

六条章子

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Kai

桜坂かい / おうさか かい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

和智紀香

Diễn viên lồng tiếng

Fuka

風華 / ふうか

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật/Vai

JJ

Diễn viên lồng tiếng

Torisugari

十利須我里 / とおりすがり

Đơn vị

-
-