Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 真・恋姫†夢想-革命- 孫呉の血脈Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 真・恋姫†夢想-革命- 孫呉の血脈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 22 diễn viên, 24 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

22

Nhân vật

24

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

黄蓋

Diễn viên lồng tiếng

Shion Miyabi

紫苑みやび / しおん みやび

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黄忠

Diễn viên lồng tiếng

Iida Ku

飯田空 / いいだ くう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

華雄

Diễn viên lồng tiếng

Serizono Miya

芹園みや / せりぞの みや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

郭嘉

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Mao

橘まお / たちばな まお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

甘寧

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

許緒

Diễn viên lồng tiếng

Kurata Mariya

倉田まりや / くらた まりや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

厳顔

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Ayano

白井綾乃 / しらい あやの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫 策

Diễn viên lồng tiếng

Akashi Yuki

赤司弓妃 / あかし ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫 尚香

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫乾

Diễn viên lồng tiếng

Hanazono Mei

花園めい / はなぞの めい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫堅

Diễn viên lồng tiếng

Yukirin

Yuki-Lin / ゆきりん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫権

Diễn viên lồng tiếng

Kazane

風音 / かざね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

太史慈

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yui

榊原ゆい / さかきばら ゆい

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật · Vai diễn

張角/天和

Diễn viên lồng tiếng

Tono Soyogi

遠野そよぎ / とおの そよぎ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

張飛

Diễn viên lồng tiếng

Serizono Miya

芹園みや / せりぞの みや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

陳珪

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Suzune

楠鈴音 / くすのき すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

陳登

Diễn viên lồng tiếng

Anzu Mitsu

杏子御津 / あんず みつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

程昱

Diễn viên lồng tiếng

Kaibara Erena

海原エレナ / かいばら えれな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鳳統

Diễn viên lồng tiếng

Kujo Shino

九条信乃 / くじょう しの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

璃々

Diễn viên lồng tiếng

Kurata Mariya

倉田まりや / くらた まりや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

陸遜

Diễn viên lồng tiếng

まきいづみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

于禁

Diễn viên lồng tiếng

Kasuga An

春日アン / かすが あん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

趙忠

Diễn viên lồng tiếng

Naruse Mia

成瀬未亜 / なるせ みあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

魏延

Diễn viên lồng tiếng

Kaga Hikaru

加賀ヒカル / かが ひかる

Đơn vị

-
-