[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 英雄*戦姫Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 英雄*戦姫, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 44 diễn viên, 54 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

44

Nhân vật

54

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーサー

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ayaka

木村あやか / きむら あやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アショーカ

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Shiho

中家志穂 / なかや しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アトラス

Diễn viên lồng tiếng

Imuraya Honoka

井村屋ほのか / いむらや ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アレキサンダー

Diễn viên lồng tiếng

Hanataba Buke

波奈束風景 / はなたば ブーケ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イヴァン雷帝

Diễn viên lồng tiếng

Manaka Umi

真中海 / まなか うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウィリアム・キッド

Diễn viên lồng tiếng

Sawamura Kasumi

沢村かすみ / さわむら かすみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エンキドゥ

Diễn viên lồng tiếng

Mizukiri Keito

水桐けいと / みずきり けいと

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật/Vai

カール大帝

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yukari

青山ゆかり / あおやま ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガウェイン

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カエサル

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risa

松田理沙 / まつだ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カメハメハ

Diễn viên lồng tiếng

Fujisaki Usa

藤咲ウサ / ふじさき ウサ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガラハド

Diễn viên lồng tiếng

Misono Mei

御苑生メイ / みそのお メイ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガリレオ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Runa

榊るな / さかき るな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カンビュセス

Diễn viên lồng tiếng

Suzuta Miyako

鈴田美夜子 / すずた みやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ギルガメッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Imuraya Honoka

井村屋ほのか / いむらや ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クック

Diễn viên lồng tiếng

Himekawa Airi

姫川あいり / ひめかわ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ケイ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Yuana

宮沢ゆあな / みやざわ ゆあな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

コペルニクス

Diễn viên lồng tiếng

Samoto Furi

佐本二厘 / さもと ふうり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

コロンブス

Diễn viên lồng tiếng

Tono Soyogi

遠野そよぎ / とおの そよぎ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジェロニモ

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Yumi

篠原ゆみ / しのはら ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジャンヌ・ダルク

Diễn viên lồng tiếng

Samoto Furi

佐本二厘 / さもと ふうり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダ・ヴィンチ

Diễn viên lồng tiếng

Akino Hana

秋野花 / あきの はな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ディオゲネス

Diễn viên lồng tiếng

Ui

卯衣 / うい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドレイク

Diễn viên lồng tiếng

みる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ネロ

Diễn viên lồng tiếng

Arisugawa Miyabi

有栖川みや美 / ありすがわ みやび

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノストラダムス

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Runa

榊るな / さかき るな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パーシヴァル

Diễn viên lồng tiếng

Kiritani Hana

桐谷華 / きりたに はな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パラメデス

Diễn viên lồng tiếng

Yukimura Toa

雪村とあ / ゆきむら とあ

Đơn vị

ansur Purodakushon

ansurプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハンニバル

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Suzune

楠鈴音 / くすのき すずね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハンムラビ

Diễn viên lồng tiếng

Mokachoko

萌花ちょこ / もかちょこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヒミコ

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉結衣 / おぐら ゆい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビリー・ザ・キッド

Diễn viên lồng tiếng

Nishino Miku

西野みく / にしの みく

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フビライ・ハン

Diễn viên lồng tiếng

Ui

卯衣 / うい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベートーヴェン

Diễn viên lồng tiếng

Yukito Saori

雪都さお梨 / ゆきと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベディヴィエール

Diễn viên lồng tiếng

Momose Poko

百瀬ぽこ / ももせ ぽこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ボールス

Diễn viên lồng tiếng

Kanau

奏雨 / かなう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マーリン

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Homi

桃井穂美 / ももい ほみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マゼラン

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Akane

上田朱音 / うえだ あかね

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

モンテズマ

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Mahiru

金田まひる / かねだ まひる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヤマトタケル,ラスプーチン

Diễn viên lồng tiếng

Kitami Rikka

北見六花 / きたみ りっか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ランスロット

Diễn viên lồng tiếng

Suzuta Miyako

鈴田美夜子 / すずた みやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ワイナ・カパック

Diễn viên lồng tiếng

Onami Konami

大波こなみ / おおなみ こなみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

安倍晴明

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

伊能忠敬

Diễn viên lồng tiếng

Rita

理多 / りた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

三蔵法師

Diễn viên lồng tiếng

Tamiyasu Tomoe

民安ともえ / たみやす ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

始皇帝

Diễn viên lồng tiếng

Anzu Mitsu

杏子御津 / あんず みつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

織田 信長

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yukari

青山ゆかり / あおやま ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

石川 五右衛門

Diễn viên lồng tiếng

かわしまりの

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

孫子

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

孫六 兼本

Diễn viên lồng tiếng

Manaka Umi

真中海 / まなか うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

武蔵坊弁慶

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

呂布

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Mio

桜川未央 / おうかわ みお

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật/Vai

PS Vita版

孫子 / ガウェイン

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

PS Vita版

安倍晴明

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

PS3

孫子 / ガウェイン

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

PS3

安倍晴明

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-