Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 英雄*戦姫GOLDVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 英雄*戦姫GOLD, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 39 diễn viên, 50 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

39

Nhân vật

50

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アーサー

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ayaka

木村あやか / きむら あやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アショーカ

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Shiho

中家志穂 / なかや しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アトラス

Diễn viên lồng tiếng

Imuraya Honoka

井村屋ほのか / いむらや ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アルビダ

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Nana

野神奈々 / のがみ なな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アレキサンダー

Diễn viên lồng tiếng

波奈束風景

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イヴァン雷帝

Diễn viên lồng tiếng

Manaka Umi

真中海 / まなか うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム・キッド

Diễn viên lồng tiếng

Sawamura Kasumi

沢村かすみ / さわむら かすみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エンキドゥ

Diễn viên lồng tiếng

Mizukiri Keito

水桐けいと / みずきり けいと

Đơn vị

Rabutorakkusu

ラブトラックス

-

Nhân vật · Vai diễn

カール大帝

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yukari

青山ゆかり / あおやま ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガウェイン

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カエサル

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risa

松田理沙 / まつだ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カメハメハ

Diễn viên lồng tiếng

Fujisaki Usa

藤咲ウサ / ふじさき ウサ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガラハド

Diễn viên lồng tiếng

Misono Mei

御苑生メイ / みそのお メイ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カンビュセス

Diễn viên lồng tiếng

Suzuta Miyako

鈴田美夜子 / すずた みやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ギルガメシュ

Diễn viên lồng tiếng

Imuraya Honoka

井村屋ほのか / いむらや ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クック

Diễn viên lồng tiếng

Himekawa Airi

姫川あいり / ひめかわ あいり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クレオパトラ

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Kaname

柚木かなめ / ゆずき かなめ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ケイ

Diễn viên lồng tiếng

Miyazawa Yuana

宮沢ゆあな / みやざわ ゆあな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コロンブス

Diễn viên lồng tiếng

Tono Soyogi

遠野そよぎ / とおの そよぎ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジェロニモ

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Yumi

篠原ゆみ / しのはら ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダ・ヴィンチ

Diễn viên lồng tiếng

Akino Hana

秋野花 / あきの はな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ディオゲネス

Diễn viên lồng tiếng

Ui

卯衣 / うい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Diễn viên lồng tiếng

Arisugawa Miyabi

有栖川みや美 / ありすがわ みやび

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ノストラダムス

Diễn viên lồng tiếng

Sakaki Runa

榊るな / さかき るな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パラメデス

Diễn viên lồng tiếng

Yukimura Toa

雪村とあ / ゆきむら とあ

Đơn vị

ansur Production

ansurプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンムラビ

Diễn viên lồng tiếng

Mokachoko

萌花ちょこ / もかちょこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒミコ

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉結衣 / おぐら ゆい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フビライ・ハン

Diễn viên lồng tiếng

Ui

卯衣 / うい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベートーヴェン

Diễn viên lồng tiếng

Yukito Saori

雪都さお梨 / ゆきと さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベディヴィエール

Diễn viên lồng tiếng

Momose Poko

百瀬ぽこ / ももせ ぽこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘラクレス

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ボールス

Diễn viên lồng tiếng

Kanau

奏雨 / かなう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マーリン

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Homi

桃井穂美 / ももい ほみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マゼラン

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Akane

上田朱音 / うえだ あかね

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・アントワネット

Diễn viên lồng tiếng

Natsuno Kori

夏野こおり / なつの こおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヤマトタケル,ラスプーチン

Diễn viên lồng tiếng

Kitami Rikka

北見六花 / きたみ りっか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ランスロット

Diễn viên lồng tiếng

Suzuta Miyako

鈴田美夜子 / すずた みやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ワイナ・カパック

Diễn viên lồng tiếng

Onami Konami

大波こなみ / おおなみ こなみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

安倍晴明

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

伊達 政宗

Diễn viên lồng tiếng

Kotorii Yuka

小鳥居夕花 / ことりい ゆうか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

異世界の観測者

Diễn viên lồng tiếng

Tamiyasu Tomoe

民安ともえ / たみやす ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

宮本 武蔵

Diễn viên lồng tiếng

Momoi Homi

桃井穂美 / ももい ほみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

三蔵法師

Diễn viên lồng tiếng

Tamiyasu Tomoe

民安ともえ / たみやす ともえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

織田 信長

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yukari

青山ゆかり / あおやま ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

石川五右衛門

Diễn viên lồng tiếng

かわしまりの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫子

Diễn viên lồng tiếng

Hokuto Minami

北都南 / ほくと みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

孫六 兼本

Diễn viên lồng tiếng

Manaka Umi

真中海 / まなか うみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

太公望

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Risa

松田理沙 / まつだ りさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

武蔵坊 弁慶

Diễn viên lồng tiếng

Aoba Ringo

青葉りんご / あおば りんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

葉桜清楚

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Hikaru

一色ヒカル / いっしき ひかる

Đơn vị

-
-