[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 蒼穹のスカイガレオンVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 蒼穹のスカイガレオン, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 54 diễn viên, 211 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

54

Nhân vật

211

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アールマティ

Diễn viên lồng tiếng

Kirishima Yuka

桐島ゆか / きりしま ゆか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

アイヌラックル

Diễn viên lồng tiếng

Ito Setsuo

伊藤節生 / いとう せつお

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

アウィツォトル

Diễn viên lồng tiếng

Matsuhisa Hiroki

松久博記 / まつひさ ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アエーシュマ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Akira

山本彬 / やまもと あきら

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

アカ・マナフ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Haruka

伊藤はるか / いとう はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アキレウス

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Akira

山本彬 / やまもと あきら

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

アコーマン

Diễn viên lồng tiếng

Ito Haruka

伊藤はるか / いとう はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アシ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Masayo

藤田昌代 / ふじた まさよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アジダハーカ

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アシャ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Shigematsu Chiharu

重松千晴 / しげまつ ちはる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

アスタロト

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Akira

山本彬 / やまもと あきら

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

アセト

Diễn viên lồng tiếng

Kawano Mari

河野茉莉 / かわの まり

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

アダド

Diễn viên lồng tiếng

Matsuhisa Hiroki

松久博記 / まつひさ ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アタランテ

Diễn viên lồng tiếng

Toba Tsukiko

鳥羽月子 / とば つきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アッティス

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Shigematsu Chiharu

重松千晴 / しげまつ ちはる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

アテナ / ミネルヴァ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アトロポズ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Haruka

伊藤はるか / いとう はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アナーヒター

Diễn viên lồng tiếng

Misao

みさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アナーヒター

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ayaka

清水彩香 / しみず あやか

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アバドン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masato

田中誠人 / たなか まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アフラマズダ/スプンタマンユ/ペガサス

Diễn viên lồng tiếng

Ichiki Mitsuhiro

市来光弘 / いちき みつひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

アポロ

Diễn viên lồng tiếng

Nomata Kazunori

野間田一勝 / のまた かずのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アポロン

Diễn viên lồng tiếng

Nomata Kazunori

野間田一勝 / のまた かずのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アポロン/クロノス

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

アマテラス

Diễn viên lồng tiếng

Misao

みさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アメノサグメ

Diễn viên lồng tiếng

Kirishima Yuka

桐島ゆか / きりしま ゆか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

アメノミナカヌシ

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

アメノワカヒコ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Shigematsu Chiharu

重松千晴 / しげまつ ちはる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

アメンラー

Diễn viên lồng tiếng

Nosaka Naoya

野坂尚也 / のさか なおや

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

アヤカシコネ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Shiho

佐々木詩帆 / ささき しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アリアンフロッド

Diễn viên lồng tiếng

Kirishima Yuka

桐島ゆか / きりしま ゆか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

アリアンロッド

Diễn viên lồng tiếng

Kirishima Yuka

桐島ゆか / きりしま ゆか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

アルテミス

ディアナ

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アレクシス・シュナイダー

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アレス

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

アンラマンユ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

イクグイ

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuma Shiho

中隈志保 / なかくま しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イザナミ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

イシコリドメ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Shiho

佐々木詩帆 / ささき しほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イシス

Diễn viên lồng tiếng

Kawano Mari

河野茉莉 / かわの まり

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

イシュタル

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Haruno

井上遥乃 / いのうえ はるの

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

イツァムナー

Diễn viên lồng tiếng

Matsuhisa Hiroki

松久博記 / まつひさ ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イツラコリウキ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Akira

山本彬 / やまもと あきら

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

イナンナ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Haruno

井上遥乃 / いのうえ はるの

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

イワナガ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Masayo

藤田昌代 / ふじた まさよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イワナガヒメ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Masayo

藤田昌代 / ふじた まさよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

インドラジット

Diễn viên lồng tiếng

Ito Setsuo

伊藤節生 / いとう せつお

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ウシャス

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Rena

前田玲奈 / まえだ れな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ウミサチ

Diễn viên lồng tiếng

Nomata Kazunori

野間田一勝 / のまた かずのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウラノス

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

ウルスグラナ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Setsuo

伊藤節生 / いとう せつお

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ウンディーネ

Diễn viên lồng tiếng

Kirishima Yuka

桐島ゆか / きりしま ゆか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

エキドナ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Kotomi

大塚琴美 / おおつか ことみ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

エリニュエス

Diễn viên lồng tiếng

Kirishima Yuka

桐島ゆか / きりしま ゆか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

エレシュキガル

Diễn viên lồng tiếng

Kawano Mari

河野茉莉 / かわの まり

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

エンテイシンノウ

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

エンリル

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Akira

山本彬 / やまもと あきら

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

オェングス

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

オオグチマカミ

Diễn viên lồng tiếng

Nomata Kazunori

野間田一勝 / のまた かずのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オオクニヌシ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

オオトノベ

Diễn viên lồng tiếng

Kirishima Yuka

桐島ゆか / きりしま ゆか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

オオナムチ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

オオヤマツミ

Diễn viên lồng tiếng

Nosaka Naoya

野坂尚也 / のさか なおや

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

オシリス

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

オデュッセウス

Diễn viên lồng tiếng

Nosaka Naoya

野坂尚也 / のさか なおや

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

オニャンコポン

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Haruno

井上遥乃 / いのうえ はるの

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

オモイカネ

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ガーヤトリー

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chisato

森千早都 / もり ちさと

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

カーリー

Diễn viên lồng tiếng

Misao

みさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガイア

Diễn viên lồng tiếng

Kawasaki Meiko

川﨑芽衣子 / かわさき めいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

カグツチ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ガネーシャ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chisato

森千早都 / もり ちさと

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

かまいたち

Diễn viên lồng tiếng

Misao

みさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カミムスヒ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Masayo

藤田昌代 / ふじた まさよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガンガー

Diễn viên lồng tiếng

Kirishima Yuka

桐島ゆか / きりしま ゆか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

カンナカムイ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Hiroki

前田弘喜 / まえだ ひろき

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ギデオン・エルズバーグ

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Joji

中田譲治 / なかた じょうじ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

キマイラ

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

キョウコウ

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

クナンサティー

Diễn viên lồng tiếng

Kirishima Yuka

桐島ゆか / きりしま ゆか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

クニノトコタチ

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Michio

村上紀生 / むらかみ みちお

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

クラオカミ

Diễn viên lồng tiếng

Misao

みさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クリスティーナ・リンドホルム

Diễn viên lồng tiếng

Toyama Nao

東山奈央 / とうやま なお

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

グレモリー

Diễn viên lồng tiếng

Misao

みさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

グロリアーナ・エドワード

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

ケンレンタイショウ

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

コアトリクエ

Diễn viên lồng tiếng

Michii Haruka

道井悠 / みちい はるか

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

コウテイ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuhisa Hiroki

松久博記 / まつひさ ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゴモリー

Diễn viên lồng tiếng

Misao

みさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゴルィニシチェ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

サタン

Diễn viên lồng tiếng

Okabe Satoru

岡部悟 / おかべ さとる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ザム

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Masayo

藤田昌代 / ふじた まさよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サラスバティ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chisato

森千早都 / もり ちさと

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

ザリャア

Diễn viên lồng tiếng

Kirishima Yuka

桐島ゆか / きりしま ゆか

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

サルワ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

シームルグ

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Kotaro

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

シャチー

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Rena

前田玲奈 / まえだ れな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

シュー

Diễn viên lồng tiếng

Nosaka Naoya

野坂尚也 / のさか なおや

Đơn vị

Remax

リマックス

-