[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 進撃の巨人Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 進撃の巨人, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 41 diễn viên, 44 nhân vật/vai và 6 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

41

Nhân vật

44

Mẫu

0

YouTube

6

Nhân vật/Vai

アニ・レオンハート

Diễn viên lồng tiếng

Shimamura Yu

嶋村侑 / しまむら ゆう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

アルミン・アルレルト

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イアン

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

エルヴィン・スミス

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エルド・ジン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

エレン・イェーガー

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

Nhân vật/Vai

オルオ・ボザド

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カスタム主人公

Diễn viên lồng tiếng

Susaki Shigeyuki

須嵜成幸 / すさき しげゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

キース・シャーディス

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キッツ・ヴェールマン

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クリスタ・レンズ

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Shiori

三上枝織 / みかみ しおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

グンタ・シュルツ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

コニー・スプリンガー

Diễn viên lồng tiếng

Shimono Hiro

下野紘 / しもの ひろ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật/Vai

サシャ・ブラウス

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

ジャン・キルシュタイン

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

Nhân vật/Vai

ダリス・ザックレー

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hideaki

手塚秀彰 / てづか ひであき

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật/Vai

トーマス・ワグナー

Diễn viên lồng tiếng

Susaki Shigeyuki

須嵜成幸 / すさき しげゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ドット・ピクシス

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ナイル・ドーク

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ニック司祭

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハンジ・ゾエ

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ハンナ・ディアマント

Diễn viên lồng tiếng

Sato Megumi

佐藤恵 / さとう めぐみ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

ヒッチ・ドリス

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

フランツ

Diễn viên lồng tiếng

Okuma Kenta

大隈健太 / おおくま けんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ペトラ・ラル

Diễn viên lồng tiếng

Aikawa Natsuki

相川奈都姫 / あいかわ なつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ベルトルト・フーバー

Diễn viên lồng tiếng

Hashizume Tomohisa

橋詰知久 / はしづめ ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マルコ・ボット

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Ryota

逢坂良太 / おおさか りょうた

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

Nhân vật/Vai

マルロ・フロイデンベルク

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

Nhân vật/Vai

ミーナ・カロライナ

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Chika

安済知佳 / あんざい ちか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

ミカサ・アッカーマン

- 11作品

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ミケ・ザカリアス

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

モブリット・バーナー

/ 2 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ユミル

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ライナー・ブラウン

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リヴァイ

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

リコ

Diễn viên lồng tiếng

Kaiden Michiko

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

市民

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hozumi Yuya

保住有哉 / ほずみ ゆうや

Đơn vị

High Pine

HIGH PINE

-

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

市民

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Chisa

菅沼千紗 / すがぬま ちさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女・タイプ6

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Chika

安済知佳 / あんざい ちか

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

女兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kadotani Mami

かどたにまみ / かどたに まみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女兵士

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Risa

渡辺理沙 / わたなべ りさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男・タイプ5

Diễn viên lồng tiếng

Susaki Shigeyuki

須嵜成幸 / すさき しげゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

男・タイプ9

/ 2 / - 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nishi Rintaro

西凜太朗 / にし りんたろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Kadotani Mami

かどたにまみ / かどたに まみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Fukunishi Masaya

福西勝也 / ふくにし まさや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

兵士

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hozumi Yuya

保住有哉 / ほずみ ゆうや

Đơn vị

High Pine

HIGH PINE

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Chisa

菅沼千紗 / すがぬま ちさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

母親

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Risa

渡辺理沙 / わたなべ りさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

YouTube

Video YouTube liên quan