[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 音乐少女Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 音乐少女, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 7 diễn viên, 7 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

7

Nhân vật

7

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

金时琴子

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

熊谷绘里

Diễn viên lồng tiếng

Seto Asami

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

迎桐

Diễn viên lồng tiếng

Uesaka Sumire

上坂すみれ / うえさか すみれ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

山田木花子

Diễn viên lồng tiếng

Fukagawa Seria

深川芹亜 / ふかがわ せりあ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

千岁春

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

箕作沙沙芽

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Karin

高橋花林 / たかはし かりん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

龙王更纱

Diễn viên lồng tiếng

Fuchigami Mai

渕上舞 / ふちがみ まい

Đơn vị

INCS toenter

インクストゥエンター

-