Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 가디언 테일즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 가디언 테일즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 189 diễn viên, 205 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

132

Hàn Quốc · Nhật Bản

45

Nhật Bản

118

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

獣人の剣 レイ

레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박하진 / パク・ハジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相羽あいな / あいば あいな

-

Nhân vật · Vai diễn

オーディル

마계의 해결사 오딜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーンウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨澤祐貴 / あめざわ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ワールド17NPC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨澤祐貴 / あめざわ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

モリアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

エステル

에스텔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

カリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

多数キャラクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

畠山豪介 / はたけやま ごうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ココ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイチェル

레이첼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

デイジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星谷美緒 / ほしたに みお

-
I

Nhân vật · Vai diễn

カマエル

카마엘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井まみ / いしい まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

AA72

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

Mk.2

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドロイド Mk.99

Mk.99

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ネヴァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石飛恵里花 / いしとび えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

礒部花凜 / いそべ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤聖将 / いとう きよまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

エリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川西ゆうこ / かわにし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オカルト少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川西ゆうこ / かわにし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アカユキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河瀬茉希 / かわせ まき

-

Nhân vật · Vai diễn

グレモリー

그레모리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河瀬茉希 / かわせ まき

-

Nhân vật · Vai diễn

ビネット

비네트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドルイド カンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

千慮

천려

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松史法 / こまつ ふみのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ビシュバーク

비슈바크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マァム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワールド13での複数のキャラクター・ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シア

바다의 만물상 시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전숙경 / ジョン・スクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小坂井祐莉絵 / こざかい ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

未来姫

미래 공주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

マービン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

エイミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原苑美 / くわばら そのみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原苑美 / くわばら そのみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

カミラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

舞原ゆめ / まいはら ゆめ

-

Nhân vật · Vai diễn

第一軍団長

제1군단장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보민 / キム・ボミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

舞原ゆめ / まいはら ゆめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウリイ=ガブリエフ

가우리 가브리에프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승섭 / ホン・スンソプ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ノクシア

녹시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

アイシャ

황녀 아이샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-
N

Nhân vật · Vai diễn

パールヴァティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ロゼッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドラス / セリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ラピス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方佑奈 / おがた ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

マッドパンダ団 デニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡咲美保 / おかさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリトヴィツェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡咲美保 / おかさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

スミレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

男騎士

남기사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ワールド7 ストーリーボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤みのり / おざわ みのり

-
P

Nhân vật · Vai diễn

海外版

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

リリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤響 / さいとう ひびき

-

Nhân vật · Vai diễn

H.E.R.O.S KAI

KAI

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김선혜 / キム・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原優希 / さかきはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラム

가람

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

女将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲谷怜奈 / さくたに れな

-

Nhân vật · Vai diễn

エリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シュナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

酔剣士 リン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ルリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原なるみ / しのはら なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワールド14 ストーリーボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原なるみ / しのはら なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原なるみ / しのはら なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレイグ

크레이그

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

クロード

클로드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

キャロル

캐럴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アメリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花日菜 / たちばな ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

ナツメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・クロム

미스 크롬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조세령 / チョ・セリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャオマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷹村彩花 / たかむら あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

新入り仙女 ダビン

다빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강은애 / カン・ウンエ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田辺留依 / たなべ るい

-

Nhân vật · Vai diễn

ベロニカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

YouTube

Video YouTube liên quan