[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 가디언 테일즈Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Hàn-Nhật của game 가디언 테일즈, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 182 diễn viên, 166 nhân vật/vai, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng liên kết hồ sơ diễn viên và dữ liệu hiệp hội/khóa(công ty) khi có sẵn, đồng thời hiển thị mẫu có thể phát khi khớp với nhân vật/tác phẩm tương ứng. Trang này giúp xem dàn cast và sắc thái diễn xuất thực tế trong cùng một nơi.

Mẫu và phương tiện được khớp theo tên tác phẩm và tên nhân vật, còn video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể truy xuất. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 06/07/2026

Hàn Quốc

126

Hàn Quốc · Nhật Bản

73

Nhật Bản

113

Phương tiện

4

Nhân vật/Vai

황녀 아이샤

アイシャ / アイシャ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật/Vai

엔지

アンジ / アンジ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

礒部花凜 / いそべ かりん

-

Nhân vật/Vai

アンドラス / セリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-

Nhân vật/Vai

Mk.99

アンドロイド Mk.99 / アンドロイド Mk.99

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật/Vai

ウナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật/Vai

에스텔

エステル / エステル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

朝井彩加 / あさい あやか

-

Nhân vật/Vai

エリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

川西ゆうこ / かわにし ゆうこ

-

Nhân vật/Vai

에리나

エリナ / エリナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật/Vai

エレノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật/Vai

마계의 해결사 오딜

オーディル / オーディル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật/Vai

オカルト少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

川西ゆうこ / かわにし ゆうこ

-

Nhân vật/Vai

ガウリイ=ガブリエフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật/Vai

カマエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật/Vai

カミラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

舞原ゆめ / まいはら ゆめ

-

Nhân vật/Vai

가람

ガラム / ガラム

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật/Vai

캐럴

キャロル / キャロル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật/Vai

ギルガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

岡咲美保 / おかさき みほ

-

Nhân vật/Vai

クララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật/Vai

크레이그

クレイグ / クレイグ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật/Vai

그레모리

グレモリー / グレモリー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

河瀬茉希 / かわせ まき

-

Nhân vật/Vai

クロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật/Vai

コーンウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

雨澤祐貴 / あめざわ ゆうき

-

Nhân vật/Vai

シフティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

薄井友里 / うすい ゆり

-

Nhân vật/Vai

ダイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật/Vai

칸나

ドルイド カンナ / ドルイド カンナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật/Vai

ナイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

齋藤響 / さいとう ひびき

-

Nhân vật/Vai

나리

ナリ / ナリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật/Vai

녹시아

ノクシア / ノクシア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật/Vai

パールヴァティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật/Vai

파이몬

パイモン / レイネ / パイモン / レイネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

上田瞳 / うえだ ひとみ

-

Nhân vật/Vai

바리

バリ / バリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật/Vai

ハルバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

伊藤聖将 / いとう きよまさ

-

Nhân vật/Vai

발렌시아

バレンシア / バレンシア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

行成とあ / ゆきなり とあ

-

Nhân vật/Vai

비슈바크

ビシュバーク / ビシュバーク

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật/Vai

비네트

ビネット / ビネット

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật/Vai

프리실라

プリシラ / プリシラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

和氣あず未 / わき あずみ

-

Nhân vật/Vai

プリトヴィツェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

岡咲美保 / おかさき みほ

-

Nhân vật/Vai

ポップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật/Vai

마빈

マービン / マービン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật/Vai

대니

マッドパンダ団 デニー / マッドパンダ団 デニー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật/Vai

마리나

マリナ / マリナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật/Vai

미케

ミケ / ミケ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小坂井祐莉絵 / こざかい ゆりえ

-

Nhân vật/Vai

ミス・クロム

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật/Vai

미야

ミヤ / ミヤ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật/Vai

모리안

モリアン / モリアン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật/Vai

라피스

ラピス / ラピス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

緒方佑奈 / おがた ゆうな

-

Nhân vật/Vai

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

石井まみ / いしい まみ

-

Nhân vật/Vai

리에

リエ / リエ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

桑原苑美 / くわばら そのみ

-

Nhân vật/Vai

리리스

リリス / リリス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật/Vai

リンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

山本亜衣 / やまもと あい

-

Nhân vật/Vai

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật/Vai

루리

ルリ / ルリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

篠原なるみ / しのはら なるみ

-

Nhân vật/Vai

레이첼

レイチェル / レイチェル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật/Vai

ロゼッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật/Vai

ワールド7 ストーリーボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

小澤みのり / おざわ みのり

-

Nhân vật/Vai

ワールド13での複数のキャラクター・ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật/Vai

ワールド14 ストーリーボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

篠原なるみ / しのはら なるみ

-

Nhân vật/Vai

ワールド17NPC

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

雨澤祐貴 / あめざわ ゆうき

-

Nhân vật/Vai

海外版

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật/Vai

監視者 ユナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đoàn(Công ty)

高木友梨香 / たかぎ ゆりか

-

YouTube

Video YouTube liên quan