Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 가디언 테일즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 가디언 테일즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 183 diễn viên, 167 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

126

Hàn Quốc · Nhật Bản

73

Nhật Bản

114

Phương tiện

5

Nhân vật · Vai diễn

황녀 아이샤

アイシャ / アイシャ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

엔지

アンジ / アンジ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

礒部花凜 / いそべ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドラス / セリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口瑠璃子 / のぐち るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Mk.99

アンドロイド Mk.99 / アンドロイド Mk.99

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

イルニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

月城莉奈 / つきしろ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ウナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

에바

エヴァ / エヴァ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

에스텔

エステル / エステル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

エリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川西ゆうこ / かわにし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

에리나

エリナ / エリナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

エレノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

마계의 해결사 오딜

オーディル / オーディル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オカルト少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川西ゆうこ / かわにし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウリイ=ガブリエフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

カマエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カミラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

舞原ゆめ / まいはら ゆめ

-

Nhân vật · Vai diễn

가람

ガラム / ガラム

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

캐럴

キャロル / キャロル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡咲美保 / おかさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

クララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

크레이그

クレイグ / クレイグ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

그레모리

グレモリー / グレモリー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河瀬茉希 / かわせ まき

-

Nhân vật · Vai diễn

クロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

コーンウェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨澤祐貴 / あめざわ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

シア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

シフティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

薄井友里 / うすい ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

칸나

ドルイド カンナ / ドルイド カンナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤響 / さいとう ひびき

-

Nhân vật · Vai diễn

나리

ナリ / ナリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

녹시아

ノクシア / ノクシア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

パールヴァティー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

파이몬

パイモン / レイネ / パイモン / レイネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田瞳 / うえだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

바리

バリ / バリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤聖将 / いとう きよまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

발렌시아

バレンシア / バレンシア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-

Nhân vật · Vai diễn

비슈바크

ビシュバーク / ビシュバーク

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

비네트

ビネット / ビネット

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

프리실라

プリシラ / プリシラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリトヴィツェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡咲美保 / おかさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

마빈

マービン / マービン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

マァム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

대니

マッドパンダ団 デニー / マッドパンダ団 デニー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡部涼音 / おかべ すずね

-

Nhân vật · Vai diễn

마리나

マリナ / マリナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

미케

ミケ / ミケ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小坂井祐莉絵 / こざかい ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・クロム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

미야

ミヤ / ミヤ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

모리안

モリアン / モリアン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

라피스

ラピス / ラピス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方佑奈 / おがた ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

リーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井まみ / いしい まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

리에

リエ / リエ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原苑美 / くわばら そのみ

-

Nhân vật · Vai diễn

리리스

リリス / リリス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本亜衣 / やまもと あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

루리

ルリ / ルリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原なるみ / しのはら なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

레이첼

レイチェル / レイチェル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロゼッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワールド7 ストーリーボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤みのり / おざわ みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ワールド13での複数のキャラクター・ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ワールド14 ストーリーボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原なるみ / しのはら なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワールド17NPC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨澤祐貴 / あめざわ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

海外版

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

監視者 ユナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木友梨香 / たかぎ ゆりか

-

YouTube

Video YouTube liên quan