Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 黒い砂漠Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 黒い砂漠, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 18 diễn viên, 29 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

18

Nhân vật

29

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アイブン・デローズ

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

アトイ

Diễn viên lồng tiếng

Fujisaki Momoko

藤崎桃子 / ふじさき ももこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

アユル・ベンクム

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Mitani Ayako

三谷綾子 / みたに あやこ

Đơn vị

Seiyu Jimusho Bukkusuropu

声優事務所ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルスティン・セレミオ・クレオクサス

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Koki

櫻井皓基 / さくらい こうき

Đơn vị

Leopard Steel

レオパード・スティール

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフレッド

Diễn viên lồng tiếng

Kanie Shunsuke

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

イレズラ

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Mayumi

飯塚雅弓 / いいづか まゆみ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

インカス

Diễn viên lồng tiếng

Kanie Shunsuke

蟹江俊介 / かにえ しゅんすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルクス

Diễn viên lồng tiếng

Saito Hironori

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

エイリーン

Diễn viên lồng tiếng

Ichihara Erisa

市原えりさ / いちはら えりさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クラム・セサリー

Diễn viên lồng tiếng

Saito Hironori

斎藤寛仁 / さいとう ひろのり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルガス

Diễn viên lồng tiếng

Tabuchi Shohei

田渕将平 / たぶち しょうへい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

シャイ

Diễn viên lồng tiếng

Naganawa Maria

長縄まりあ / ながなわ まりあ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュース屋さん

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Mitani Ayako

三谷綾子 / みたに あやこ

Đơn vị

Seiyu Jimusho Bukkusuropu

声優事務所ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルダイン

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hiroki

高橋広樹 / たかはし ひろき

Đơn vị

Office TAKAGAI

オフィスTAKAGAI

-

Nhân vật · Vai diễn

ズバヤ

Diễn viên lồng tiếng

Fujisaki Momoko

藤崎桃子 / ふじさき ももこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

チェイサル

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kota

鈴木コウタ / すずき こうた

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャーヤ

Diễn viên lồng tiếng

Fujisaki Momoko

藤崎桃子 / ふじさき ももこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ネラサビ・アロム

Diễn viên lồng tiếng

Kiso Hiroko

きそひろこ / きそ ひろこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バア

Diễn viên lồng tiếng

Nakatomi Mana

中臣真菜 / なかとみ まな

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

バリーズ三世

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kota

鈴木コウタ / すずき こうた

Đơn vị

Ancheri

アンシェリ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビヤンバー

Diễn viên lồng tiếng

Fujisaki Momoko

藤崎桃子 / ふじさき ももこ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ピリア

Diễn viên lồng tiếng

Fukada Ai

深田愛衣 / ふかだ あい

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ベーカー

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤーズ

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Mitani Ayako

三谷綾子 / みたに あやこ

Đơn vị

Seiyu Jimusho Bukkusuropu

声優事務所ブックスロープ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラフィー・レッドマウンテン

Diễn viên lồng tiếng

Nagasako Takashi

長嶝高士 / ながさこ たかし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ロークス

Diễn viên lồng tiếng

Mano Kyosuke

真野恭輔 / まの きょうすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ロミ

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Mitani Ayako

三谷綾子 / みたに あやこ

Đơn vị

Seiyu Jimusho Bukkusuropu

声優事務所ブックスロープ

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

金豚王

Diễn viên lồng tiếng

Tabuchi Shohei

田渕将平 / たぶち しょうへい

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-