Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 그라나도 에스파다Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 그라나도 에스파다, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 154 diễn viên, 197 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

123

Hàn Quốc · Nhật Bản

44

Nhật Bản

118

Phương tiện

7

A

Nhân vật · Vai diễn

エミリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

バネッサ

바네사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

リスキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒浪和沙 / あらなみ かずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアトリーチェ

베아트리체

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ネナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ドゥームスレイブ

둠 슬레이브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신용우 / シン・ヨンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ミ・カルヤライネン

미 카자라이네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤平るみ / ふじひら るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

バレル曹長

배럴 상사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福間竣兵 / ふくま しゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

レジスタンス ケス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福里達典 / ふくさと たつのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ビセンテリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ロルク・ブルホレン

로르크 푸르홀렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김장 / キム・ジャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

布施雅英 / ふせ まさひで

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ダリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ヴァレリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイオリヴィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベロニフ

베로니프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

風雷のグラシエルロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エリーザ

엘리사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이자명 / イ・ジャミョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

カート・リンドン

커트 린든

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전광주 / チョン・グァンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

傭兵クラウドボネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ロレイン & ドローレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスティーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筏井かなえ / いかだい かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

セレーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クルーズ

크루즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

セルバ・ノルテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カリュケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

スカウト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井ノ上奈々 / いのうえ なな

-

Nhân vật · Vai diễn

エイリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルビアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリア・ジアニノ / 賢者エミリア / 暗黒エミリア

에밀리아 지아니노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

グランディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

開拓者グランディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラ・コンスタンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セルバノルテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貝原怜奈 / かいはら れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

サリエル・ウィーズリー

사리엘 위즐리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

封影流師範ギン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

マスケッティア・男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木部ショータ / きべしょーた

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

フリーデ

프리데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지혜 / キム・ジヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ビキ・エルネスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國分優香里 / こくぶん ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

迅雷のアドリアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

ケヴィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

エリザベート

엘리자벳

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルシア・ヒンギス

가르시아 힝기스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

白虎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道井悠 / みちい はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘイラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嶋秀太 / もりしま しゅうた

-

Nhân vật · Vai diễn

カーエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森山侑 / もりやま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイトウルフ

괴도 화이트울프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森山侑 / もりやま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

賢者シャロン

현자 샤른

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새아 / イ・セア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向山直美 / むかいやま なおみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

グレイス・ベルネルリ

그레이스 베르넬리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정민 / ペ・ジョンミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーニ・エティエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

リサ・リンウェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック

잭

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中本順久 / なかもと のぶひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティビュロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中本順久 / なかもと のぶひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイター男

남자 파이터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中本順久 / なかもと のぶひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

イッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ラミロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイン

베인 베르나르도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田雅一 / にしだ まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイター女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川さくら / のがわ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

シャロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッセル・タルガ

라셀 타르가

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィザード男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルメス

에르메스 세인퀴스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

シエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤綾 / さいとう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ケス・キエルチェ

케스 키엘체

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승표 / ホン・スンピョ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下田麻美 / しもだ あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

主席団員ロドーレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白壁爽子 / しらかべ さわこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィザード 女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

リオネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ジェイナ

제이나 듀프레시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所あずさ / たどころ あずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

コードネームL

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナ・ベルニエ

레오나 베르니에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명희 / イ・ミョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

コア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡香 / たかおか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

マルチェティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村睦心 / たむら むつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アデリーナ・エスペランサ / 海賊アデリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーロック女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

YouTube

Video YouTube liên quan