Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 그라나도 에스파다Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 그라나도 에스파다, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 150 diễn viên, 174 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

123

Hàn Quốc · Nhật Bản

63

Nhật Bản

114

Phương tiện

7

Nhân vật · Vai diễn

아이라완

アイラワン / アイラワン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

アデリーナ・エスペランサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藏合紗恵子 / ぞうごう さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

이온 펠리페

イオン・フェリペ / イオン・フェリペ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

잇지 임부를리아

イッジ / イッジ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

일루젼

イリュージョン / イリュージョン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

발레리아 벤데타

ヴァレリア / ヴァレリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィザード 女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィザード男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォーロック女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

에두아르도 힝기스

エデュアルド・ヒンギス / エデュアルド・ヒンギス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリア・ジアニノ / 賢者エミリア / 暗黒エミリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

엘리사

エリーザ / エリーザ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

엘리자벳

エリザベート / エリザベート

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

엔지 셜리

エンジ・ショルリ / エンジ・ショルリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田安愉子 / よしだ あゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オーシュマスケッティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

オーシュマスケッティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田安愉子 / よしだ あゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森山侑 / もりやま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

커트 린든

カート・リンドン / カート・リンドン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

カトリーヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

가르시아 힝기스

ガルシア・ヒンギス / ガルシア・ヒンギス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

グラシエルロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

グランディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスティーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筏井かなえ / いかだい かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

크루즈

クルーズ / クルーズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

그레이스 베르넬리

グレイス・ベルネルリ / グレイス・ベルネルリ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嶋秀太 / もりしま しゅうた

-

Nhân vật · Vai diễn

레빈

ケヴィン / ケヴィン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

케스 키엘체

ケス・キエルチェ / ケス・キエルチェ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

コア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡香 / たかおか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

린 헤르베르트

コードネームL / コードネームL

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

사리엘 위즐리

サリエル・ウィーズリー / サリエル・ウィーズリー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

시에라 로스

シエラ・ローズ / シエラ・ローズ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック / ジャック

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中本順久 / なかもと のぶひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

シャロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

조슈아 바젤란느

ジョシュア・バゼーランヌ / ジョシュア・バゼーランヌ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上原あかり / うえはら あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

スカウト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井ノ上奈々 / いのうえ なな

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイオリヴィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セルバ・ノルテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

셀라네

セレーネ / セレーネ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下田麻美 / しもだ あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

크루세이더 다리아

ダリア / ダリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

티뷰론

ティビュロン / ティビュロン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中本順久 / なかもと のぶひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥームスレイブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

나집 샤리프

ナジブ / ナジブ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ニケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道井悠 / みちい はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

배럴 상사

バレル曹長 / バレル曹長

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福間竣兵 / ふくま しゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ビキ・エルネスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國分優香里 / こくぶん ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

비센테 리오

ビセンテリオ / ビセンテリオ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイター女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野川さくら / のがわ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

남자 파이터

ファイター男 / ファイター男

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中本順久 / なかもと のぶひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

프리데

フリーデ / フリーデ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーニ・エティエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

베아트리체

ベアトリーチェ / ベアトリーチェ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

헤이란

ヘイラン / ヘイラン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

베인 베르나르도

ベイン / ベイン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田雅一 / にしだ まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

에르메스 세인퀴스

ヘルメス / ヘルメス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

베로니프

ベロニフ / ベロニフ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

괴도 화이트울프

ホワイトウルフ / ホワイトウルフ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森山侑 / もりやま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

マスケッティア・男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木部ショータ / きべしょーた

-

Nhân vật · Vai diễn

マルチェティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村睦心 / たむら むつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミ・カルヤライネン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤平るみ / ふじひら るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

라셀 타르가

ラッセル・タルガ / ラッセル・タルガ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラミロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

リオネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

리사 린웨이

リサ・リンウェイ / リサ・リンウェイ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川玲 / なかがわ あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

리스키

リスキー / リスキー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荒浪和沙 / あらなみ かずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

루딘 폰 하넨

ルディン / ルディン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルビアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒千尋 / いしぐろ ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

레이디 레이첼

レイチェル・シェフィールド / レイチェル・シェフィールド

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

레오나 베르니에

レオナ・ベルニエ / レオナ・ベルニエ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

レジスタンス ケス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福里達典 / ふくさと たつのり

-

YouTube

Video YouTube liên quan