Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 그림노츠Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 그림노츠, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 107 diễn viên, 220 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

86

Hàn Quốc · Nhật Bản

45

Nhật Bản

179

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

いばら姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

三蔵法師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カオス・お菓子の魔女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-
E

Nhân vật · Vai diễn

アラジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

タオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨリンゲル

요린겔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

狼の森の猟師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイティ

화이티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

赤の女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

マッチ売りの少女

성냥팔이 소녀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤ゆりか / えんどう ゆりか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

エイダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

薔薇の妖精アンファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法の鏡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田曜子 / ふじた ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カカシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

牛若丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

風切草之庵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川慎 / ふるかわ まこと

-
H

Nhân vật · Vai diễn

沙悟浄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

〈斉電大聖〉ゴクウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

チェシャ猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

倉餅桃華

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

白薔薇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本ちなみ / はしもと ちなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カオス・ハートの女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ハートの女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ニック・ボトム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

フレデリック・ショパン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

カオス・アーサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファントム

팬텀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

剣王アーサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カオス・ドロシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

猪八戒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤い靴のカーレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ・ゴッドマザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

フェアリー・ゴッドマザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

赤ずきん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村彩夏 / いまむら あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼペット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石谷春貴 / いしや はるき

-

Nhân vật · Vai diễn

カオス・ガラハッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ・ベット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ライオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

武蔵坊弁慶

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

サード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

レギア・サラマンデ

레기아 살라만데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーテル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木野日菜 / きの ひな

-

Nhân vật · Vai diễn

雪の女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ククリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シェイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田未夢 / くぼた みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

エーゼル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チェシャ猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原由気 / くわはら ゆうき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

サヴァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サヴァン・ギール

서번 길

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ・ハッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランプの魔精ジンニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルノア・リィンレース

엘노아 린레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

カーミラ

카밀라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

カオス・桃太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

カリーネ

칼리네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이유리 / イ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ・カーミラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

リヨン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

桃太郎

모모타로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문유정 / ムン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三澤紗千香 / みさわ さちか

-

Nhân vật · Vai diễn

カオス・マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本佳那子 / みやもと かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・アントワネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本佳那子 / みやもと かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イグニス・ヴェルフレイム

이그니스 벨플레임

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

カオス・イグニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ・ハインリヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハインリヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

モーリア・サビレ

모리아 사빌레

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

浦島太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョルジュ・サンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラプンツェル

라푼젤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

シャクナ・リリィベール

샤크나 리리벨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島愛 / なかじま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

乙姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島愛 / なかじま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

霊獣エフェメロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島愛 / なかじま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティタニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村千絵 / なかむら ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム・シェイクスピア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガニマール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ステイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲谷明香 / なかや さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

トライン・サナンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

七瀬彩夏 / ななせ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

シェヘラザード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モリガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan