Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꿈왕국과 잠자는 100명의 왕자님Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 꿈왕국과 잠자는 100명의 왕자님, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 167 diễn viên, 228 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

224

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

ルーファス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

サイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼井翔太 / あおい しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ミチル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼井翔太 / あおい しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

グレアム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

スペルヴィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ライアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

バレッタ裕 / バレッタ ゆたか

-
C

Nhân vật · Vai diễn

謎の執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長南翔太 / ちょうなん しょうた

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ヴィム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

日々樹渉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

雷

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェルバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

凍哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

マルタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

カノエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

グラッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深町寿成 / ふかまち としなり

-

Nhân vật · Vai diễn

アピス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福間竣兵 / ふくま しゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

グレル・サトクリフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

パンダくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

アピス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱健人 / はま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

キャピタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ベガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林勇 / はやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

マッド・ハッター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

アダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

キース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

孫悟空

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

紫雨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

レジェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

国木田独歩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

デネブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

藤目

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上剛 / いのうえ ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

マルタン王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パティル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルディーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘラクレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

コライユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花倉桔道 / かぐら きつね

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

マーチア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

神浜コウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

シン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤和樹 / かとう かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーマウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川辺俊介 / かわべ しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤナギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

ロナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

アインツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池幸利 / きくち ゆきとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ティーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ペコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アマノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松昌平 / こまつ しょうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

シャロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮逸人 / こみや はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

リーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

スバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カーライル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

レイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑畑裕輔 / くわはた ゆうすけ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

フォイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ルベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルベージュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

トトリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸高大知 / まるたか だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

仁科カヅキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田俊樹 / ますだ としき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロイエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

土方歳三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

YouTube

Video YouTube liên quan