Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 꿈왕국과 잠자는 100명의 왕자님Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 꿈왕국과 잠자는 100명의 왕자님, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 166 diễn viên, 227 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

223

Phương tiện

2

Nhân vật · Vai diễn

アインツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池幸利 / きくち ゆきとし

-

Nhân vật · Vai diễn

アヴィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アケディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アザリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

アダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

アディエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アピス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福間竣兵 / ふくま しゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

アピス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱健人 / はま けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

アポロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野友樹 / おの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横田紘一 / よこた こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

イザーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

イナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

イヌイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

イラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

イリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァスティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林勇 / はやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィクトル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

エドモント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

オリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーライル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

カイリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

カストル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

カノエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

カミロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野智也 / やの ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

キース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

キエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

キャピタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルバート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

グウィード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤正史 / むとう ただし

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

グラッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深町寿成 / ふかまち としなり

-

Nhân vật · Vai diễn

グレアム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

グレル・サトクリフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

コーエン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大隈健太 / おおくま けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

コライユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花倉桔道 / かぐら きつね

-

Nhân vật · Vai diễn

コロレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼井翔太 / あおい しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

サキア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

サラサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

ザント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

織田優成 / おだ ゆうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェラルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

シエル・ファントムハイヴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェルバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎木淳弥 / えのき じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

シャオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小宮逸人 / こみや はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

シュニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

シロクマくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤和樹 / かとう かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

スネーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

スバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

スペルヴィア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

セフィル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島英樹 / こじま ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

ソルベージュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダグラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

たまご

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ダヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルファー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

チェシャ猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ツヴァイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ディオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティンプラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

テオドール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

デネブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

YouTube

Video YouTube liên quan