Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 데스티니 차일드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 데스티니 차일드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 288 diễn viên, 348 vai diễn, 7 mẫu giọng và 13 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

258

Hàn Quốc · Nhật Bản

75

Nhật Bản

165

Phương tiện

20

R

Nhân vật · Vai diễn

ゼロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ルナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤朱夏 / さいとう しゅか

-

Nhân vật · Vai diễn

レオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原優希 / さかきはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

カーララトリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻庭有紗 / さくらば ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルド

힐드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한수림 / ハン・スリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ささきのぞみ / ささき のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モフモフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木李子 / ささき りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルゲース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤舞 / さとう まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミュリナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット

브리지드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

椎名へきる / しいな へきる

-

Nhân vật · Vai diễn

茅森楓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津耕介 / しまづ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

エウロペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下田麻美 / しもだ あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイノウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠田みなみ / しのだ みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バズーカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原孝太朗 / しのはら こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フリージア

프리지아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白城なお / しらき なお

-

Nhân vật · Vai diễn

オハド

오하드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アポロン

아폴론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木倫子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ディナシー

디나시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪ななか / すわ ななか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンプル

앰플

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木南名子 / すずき ななこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サロメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴代紗弓 / すずしろ さゆみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ダリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田このみ / ただ このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルパン

뤼팽

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김유림 / キム・ユリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

エレボス

에레보스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田嶌紗蘭 / たじま さらん

-

Nhân vật · Vai diễn

デメテル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダフネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高槻かなこ / たかつき かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メーデイア

메데아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高沢柚衣 / たかざわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

パケト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武石あゆ実 / たけいし あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブドウ注射器

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中翔二郎 / たなか しょうじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種田梨沙 / たねだ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巽悠衣子 / たつみ ゆいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジヴァ

지바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이슬 / イ・スル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東城日沙子 / とうじょう ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

카인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-

Nhân vật · Vai diễn

タナトス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ローラ

로라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紡木吏佐 / つむぎ りさ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ファイロ

파이로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田雄馬 / うちだ ゆうま

-

Nhân vật · Vai diễn

セメレー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田麗奈 / うえだ れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

モーガン

모건

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사문영 / サ・ムンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

イシュタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

マーカラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本亜衣 / やまもと あい

-

Nhân vật · Vai diễn

イナンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サルマキス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八島さらら / やしま さらら

-

Nhân vật · Vai diễn

主人公

주인공

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米内佑希 / よない ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

エルメス

에르메스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

バフォメット

바포메

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한채언 / ハン・チェオン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

結城光 / ゆうき ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

女主人公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優木かな / ゆうき かな

-

Nhân vật · Vai diễn

マフデト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-
は
ら
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가게주인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김훤 / キム・フォン

-

Nhân vật · Vai diễn

가네샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전영수 / チョン・ヨンス

-

Nhân vật · Vai diễn

감싸는 비비안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

나인애 / ナ・インエ

-

Nhân vật · Vai diễn

게니우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

공의회 회장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김훤 / キム・フォン

-

Nhân vật · Vai diễn

광속성 새턴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

글루미 스킨 모아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

글린다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

천송이 / チョン・ソンイ

-

Nhân vật · Vai diễn

나탈리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

네프티스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

Nhân vật · Vai diễn

노이즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

-

Nhân vật · Vai diễn

다프니스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

단두대

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

데드엔드 하데스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미나 / イ・ミナ

Nhân vật · Vai diễn

데스매치 스킨 디아블로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재현 / イ・ジェヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

드리아데스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

디아블로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

디케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

라가라자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

원에스더 / ウォン・エスター

-

Nhân vật · Vai diễn

레드노즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

레드퀸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

레아실비아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhân vật · Vai diễn

레이디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정선혜 / チョン・ソンヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

레전드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

루퍼스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

룬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

YouTube

Video YouTube liên quan