Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của デスティニーチャイルドVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của デスティニーチャイルド, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 162 diễn viên, 165 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

162

Nhân vật

165

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ゼガティ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Hisayo

阿部寿世 / あべ ひさよ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルティネ

길티네

Diễn viên lồng tiếng

Abe Reiko

阿部玲子 / あべ れいこ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

フローラ

Diễn viên lồng tiếng

Aimi

愛美 / あいみ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ルサルカ

Diễn viên lồng tiếng

Akesaka Satomi

明坂聡美 / あけさか さとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

バートリー

Diễn viên lồng tiếng

Amamiya Sora

雨宮天 / あまみや そら

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

悲しみのソネット

Diễn viên lồng tiếng

Amemiya Yuka

雨宮夕夏 / あめみや ゆうか

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレオパトラ

클레오파트라

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Momo

麻倉もも / あさくら もも

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-
B

Nhân vật · Vai diễn

バステト

Diễn viên lồng tiếng

Buridokatto Sera Emi

ブリドカットセーラ恵美 / ブリドカット セーラ えみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ヘラクレス

헤라클레스

Diễn viên lồng tiếng

Fujinuma Kento

藤沼建人 / ふじぬま けんと

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

訪問者マーリン

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Aya

藤田彩 / ふじた あや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

スカル

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Yuki

藤原祐規 / ふじわら ゆうき

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

メトセラ

므두셀라

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

テオファノ

테오파노

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Shizuka

古谷静佳 / ふるや しずか

Đơn vị

-
H

Nhân vật · Vai diễn

トート

토트

Diễn viên lồng tiếng

Hamano Daiki

濱野大輝 / はまの だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

コウガ

고가

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

アネモネ

Diễn viên lồng tiếng

Harada Hitomi

原田ひとみ / はらだ ひとみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エリシオン

Diễn viên lồng tiếng

Haruno Nanami

春野ななみ / はるの ななみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドリュアス

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Rena

長谷川玲奈 / はせがわ れな

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

レッドクロス

레드크로스

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルル

샤를

Diễn viên lồng tiếng

Hirayama Emi

平山笑美 / ひらやま えみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

セレーネ

셀레네

Diễn viên lồng tiếng

Honizumi Rina

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュトレス

아슈토레스

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

ハデス

하데스

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ヴェルデレト

베르들레

Diễn viên lồng tiếng

Ichiki Mitsuhiro

市来光弘 / いちき みつひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

テティス

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Rei

五十嵐麗 / いがらし れい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リザ

Diễn viên lồng tiếng

Iida Riho

飯田里穂 / いいだ りほ

Đơn vị

Hoei Shinsha

放映新社

-

Nhân vật · Vai diễn

ニルティ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Nana

井ノ上奈々 / いのうえ なな

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マアト

마아트

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

リタ

리타

Diễn viên lồng tiếng

Ishihara Kaori

石原夏織 / いしはら かおり

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アバドン

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Makoto

石井真 / いしい まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

エコー

에코

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Mami

石井まみ / いしい まみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

イブ

이브

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

イシス

Diễn viên lồng tiếng

Ishitobi Erika

石飛恵里花 / いしとび えりか

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

マルス

Diễn viên lồng tiếng

Isomura Tomomi

磯村知美 / いそむら ともみ

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

ネプチューン

넵튠

Diễn viên lồng tiếng

Ito Ayasa

伊藤彩沙 / いとう あやさ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ティスベ

티스베

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miku

伊藤美来 / いとう みく

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

レダ

레다

Diễn viên lồng tiếng

Itsuki Yui

伊月ゆい / いつき ゆい

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

Diễn viên lồng tiếng

Kaho Narumi

佳穂成美 / かほ なるみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイン

루인

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuki

甲斐田ゆき / かいだ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パンテオン

판테온

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

アストレア

아스트레아

Diễn viên lồng tiếng

Kamijo Chihiro

上絛千尋 / かみじょう ちひろ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ティシフォネ

티시포네

Diễn viên lồng tiếng

Kataoka Azusa

片岡あづさ / かたおか あづさ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイ

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

エラト

Diễn viên lồng tiếng

Kino Futaba

木野双葉 / きの ふたば

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェスタ

베스타

Diễn viên lồng tiếng

Kitagaito Haruka

北垣内春香 / きたがいと はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

助言者メンテス

멘테스

Diễn viên lồng tiếng

Kitagaito Haruka

北垣内春香 / きたがいと はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イピス

이피스

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

A.I

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィルーパー

비루파

Diễn viên lồng tiếng

Koga Aoi

古賀葵 / こが あおい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フリーガ

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ノエル

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Kanako

近藤佳奈子 / こんどう かなこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

アルテミス

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Reina

近藤玲奈 / こんどう れいな

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ピロテース

Diễn viên lồng tiếng

Konno Chisato

今野千聡 / こんの ちさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トリスタン

트리스탄

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

モナ

Diễn viên lồng tiếng

Koshimizu Ami

小清水亜美 / こしみず あみ

Đơn vị

Office Ri Star To

オフィス リスタート

-

Nhân vật · Vai diễn

ラッフルズ

래플스

Diễn viên lồng tiếng

Kudo Haruka

工藤晴香 / くどう はるか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィーナス

비너스

Diễn viên lồng tiếng

Kusunoki Tomori

楠木ともり / くすのき ともり

Đơn vị

Sony Music Artists

ソニー・ミュージックアーティスツ

-

Nhân vật · Vai diễn

かすみ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ダヌ

다누

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kaori

前田佳織里 / まえだ かおり

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

エシュ

에슈

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yui

牧野由依 / まきの ゆい

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミダス

미다스

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Toshiki

増田俊樹 / ますだ としき

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

ライマ

라이마

Diễn viên lồng tiếng

Matayoshi Ai

又吉愛 / またよし あい

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ネイト

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Satsumi

松田颯水 / まつだ さつみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘル

Diễn viên lồng tiếng

Michii Haruka

道井悠 / みちい はるか

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

クランプス

크람푸스

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

カドケウス

Diễn viên lồng tiếng

Minase Iku

水瀬郁 / みなせ いく

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュピター

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザンナ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランフェイ

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ナタ

Diễn viên lồng tiếng

Mori Chisato

森千早都 / もり ちさと

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

船長エリシオン

Diễn viên lồng tiếng

Morishima Yuka

森嶋優花 / もりしま ゆうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バアル

Diễn viên lồng tiếng

Moriyama Yu

森山侑 / もりやま ゆう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アルゴス

번견 아르고스

Diễn viên lồng tiếng

Muranaka Tomo

村中知 / むらなか とも

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

セシャト

Diễn viên lồng tiếng

Nagae Yua

ながえゆあ / ながえ ゆあ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

アガメムノン

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Arata

長井新 / ながい あらた

Đơn vị

INCS toenter

インクストゥエンター

-

Nhân vật · Vai diễn

ケットシー

Diễn viên lồng tiếng

Naganawa Maria

長縄まりあ / ながなわ まりあ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

スクルド

Diễn viên lồng tiếng

Nagumo Nozomi

南雲希美 / なぐも のぞみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

さすらいの少女探偵

Diễn viên lồng tiếng

Nakaya Sayaka

仲谷明香 / なかや さやか

Đơn vị

Weeds Company

ウィーズカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

スハナ

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

阿羅漢

Diễn viên lồng tiếng

Nanjo Yoshino

南條愛乃 / なんじょう よしの

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật · Vai diễn

モア

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

沈黙のキメラ

Diễn viên lồng tiếng

Narisawa Suguru

成澤卓 / なりさわ すぐる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

シトリー

시트리

Diễn viên lồng tiếng

Natsukawa Shiina

夏川椎菜 / なつかわ しいな

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

ネヴァン

네반

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒュプノス

히프노스

Diễn viên lồng tiếng

Noda Maria

野田真理愛 / のだ まりあ

Đơn vị

Eruandoeru Bikuta Entertainment

エルアンドエル・ビクターエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

クーシー

Diễn viên lồng tiếng

Nomizu Iori

野水伊織 / のみず いおり

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイアナ

다이아나

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
O

Nhân vật · Vai diễn

シュリンクス

시링크스

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ロキ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Megumi

緒方恵美 / おがた めぐみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ケプリ

케프리

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マンモン

Diễn viên lồng tiếng

Oka Tetsuya

岡哲也 / おか てつや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ティアマト

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Aiko

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

ボタン

Diễn viên lồng tiếng

Omigawa Chiaki

小見川千明 / おみがわ ちあき

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

春麗

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ミューズ

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バスト

바스트

Diễn viên lồng tiếng

Osaki Chiyo

桜咲千依 / おうさき ちよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アウロラ

오로라

Diễn viên lồng tiếng

Ozaki Yuka

尾崎由香 / おざき ゆか

Đơn vị

Surihandoretto Entertainment

スリーハンドレットエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイヤ

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Ari

小澤亜李 / おざわ あり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-