Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 디아블로 4Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 디아블로 4, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 55 diễn viên, 61 vai diễn, 1 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

53

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

11

Phương tiện

2

F

Nhân vật · Vai diễn

ネクロマンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田昌代 / ふじた まさよ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

エライアス

엘리아스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-
N
P

Nhân vật · Vai diễn

ローグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

カルト教徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本悠里 / さかもと ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本悠里 / さかもと ゆうり

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本悠里 / さかもと ゆうり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

リンドン

린던

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

カトー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

由野ロビン / よしの ろびん

-

Nhân vật · Vai diễn

セナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

由野ロビン / よしの ろびん

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

경비병 보자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류지아 / リュ・ジア

-

Nhân vật · Vai diễn

남성 강령술사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박요한 / パク・ヨハン

-

Nhân vật · Vai diễn

남성 드루이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현 / イ・ヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

남성 원소술사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정주원 / チョン・ジュウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

도난

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

두리엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전종건 / チョン・ジョンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

라트마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhân vật · Vai diễn

라헤어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

로라스 나르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

릴리트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

메시프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정훈 / キム・ジョンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

메피스토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

베나드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유영 / ユ・ヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

베라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한이정 / ハン・イジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

벤드릴 트로스트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황원종 / ファン・ウォンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

벨리알

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhân vật · Vai diễn

부목사 사이먼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

부상당한 모험가 외 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예령 / キム・イェリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

비고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

성역일지 나래이션

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

속삭임의 나무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

시헤크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

아네타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정해은 / チョン・ヘウン

-

Nhân vật · Vai diễn

아유잔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김희승 / キム・ヒスン

-

Nhân vật · Vai diễn

아즈모단

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전종건 / チョン・ジョンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

아카라트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

에루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규석 / イ・ギュソク

-

Nhân vật · Vai diễn

여성 강령술사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

여성 드루이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

여성 원소술사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

오르베이 수도원장 외 다수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최현식 / チェ・ヒョンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

오프닝 내레이션

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재용 / イ・ジェヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

이나리우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhân vật · Vai diễn

이스텔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhân vật · Vai diễn

카르타스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

켈리트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정성훈 / チョン・ソンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

코먼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

피투성이 늑대

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

Nhân vật · Vai diễn

혼령사 여자 캐릭터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보용 / イ・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

흡혈귀 군주 지르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김주호 / キム・ジュホ

-

YouTube

Video YouTube liên quan