Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 루나 더 실버 스타Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 루나 더 실버 스타, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 26 diễn viên, 36 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

36

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

セローナマシュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿川りょう / あがわ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

セガサターン版

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅田葉子 / あさだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅田葉子 / あさだ ようこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ルーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ゼノビア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞弥 / いちりゅうさい ていや

-

Nhân vật · Vai diễn

レミリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎貞弥 / いちりゅうさい ていや

-

Nhân vật · Vai diễn

アルテナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレス・ノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーナ・ノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アルテナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田愛 / まえだ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

キケロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松村幸洋 / まつむら ゆきひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ガレオン / 魔法皇帝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ダイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴンマスター・ダイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

レイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

レイク・ボガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ナル

나루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

キリー・リギス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ピリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

イガリューン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

砥出恵太 / といで けいた

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ガレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

マイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

メル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

メル・デ・アルカーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

白竜のファイディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-