Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마그나카르타 진홍의 성흔Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 마그나카르타 진홍의 성흔, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 47 diễn viên, 38 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

34

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

テュルボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

フレイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩森侚子 / はぎもり じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロスティン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野正人 / ひらの まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

リース / アミラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

カリンツ / 少年マノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ロッシィ・ミドカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

少年ヒューゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松里歌 / こまつ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウル

라울

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

オルハ

오르하 듀란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-
M

Nhân vật · Vai diễn

リアンナ

리안나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선주 / イ・ソンジュ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

アゼル

아세스(아젤)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アグレイアン・ジェイ・オーウェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

青年ヒューゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

キャリアン・ローラ

캐리안 로라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강희선 / カン・ヒソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

クリス・アークウェイ

크리스 아크웨이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손원일 / ソン・ウォンイル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ラドリンヌ・ミリア・オーウェン

라드린느 미리아 오웬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손정아 / ソン・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

セイトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-
T

Nhân vật · Vai diễn

イレイン・クレイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アサド・ゾレン

아사드 조렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장광 / チャン・グァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャスティーナ・ボン

저스티나 본

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

지미애 / チ・ミエ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ハレン

하렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-
や

Nhân vật · Vai diễn

エオニス・ミラン

에오니스 밀란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

라울

ラウル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

표영재 / ピョ・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

라울

ラウル

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장정진 / チャン・ジョンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

아밀라 (뮨 제크란 제스)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhân vật · Vai diễn

제카르토 소뮨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관철 / キム・グァンチョル

-