Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 마그나카르타 2Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 마그나카르타 2, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 28 diễn viên, 18 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

16

Phương tiện

8

A

Nhân vật · Vai diễn

ヒュアレン・ジャース

휴아렌 자스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

エルガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュト

주토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신용우 / シン・ヨンウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ゼロハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ルゼフィルダ・ダレナ・ベルリネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

メリッサ・ティス

멜리사 티스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ニックス・マダラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

私市淳 / きさいち あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

セレスティン・ロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

シュエンザイド・バーレン

슈엔자이트 바렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレックス・ライモン・ルドー

알렉스 라이몬 루도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주창 / イ・ジュチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア・セティラン

클레어 세틸란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アルゴー・キンドゥー

아르고 킨두

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

クロセル・リードン

크로셀 리든

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ラウド・テスラ・マハン

라우드 테스라 마한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-
Y
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

르제필다 그레나 베를리네트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

세레스틴 로아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

YouTube

Video YouTube liên quan