Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 메이플스토리Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 메이플스토리, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 191 diễn viên, 470 vai diễn, 1 mẫu giọng và 58 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

416

Hàn Quốc · Nhật Bản

30

Nhật Bản

84

Phương tiện

59

A

Nhân vật · Vai diễn

ルシード

루시드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지현 / イ・ジヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スウ

스우

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼井翔太 / あおい しょうた

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

ドルフィー

돌피(블록버스터: 블랙헤븐)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

クロム

크롬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服部敏生 / はっとり としき

-

Nhân vật · Vai diễn

マグナス

매그너스

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柊唯也 / ひいらぎ ゆいや

-

Nhân vật · Vai diễn

暗黒の魔法使い

검은 마법사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柊唯也 / ひいらぎ ゆいや

-

Nhân vật · Vai diễn

イデア

이데아

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

クロスボウマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

アロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

メラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

男プリースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上雄貴 / いのうえ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

デミアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石谷春貴 / いしや はるき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

マーヴィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノン 男

제논

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木島隆一 / きじま りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

バイパー 男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木島隆一 / きじま りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

カーライル

칼라일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ララ

라라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古賀葵 / こが あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジグムント

지그문트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原莉子 / こはら りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

オルカ

오르카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤여진 / ユン・ヨジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

リフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原由気 / くわはら ゆうき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

デュアルブレイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

〈真〉ヒルラ

힐라(진 힐라)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮川美保 / みやがわ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

キナン

키난

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

海弓シュリ / みゆみ しゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

パスファインダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

カンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

MoeMi / もえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェロム

제롬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ファントム

팬텀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリーチェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野首南帆子 / のくび なおこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

暗黒の魔法使い & 白い魔法使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

パラディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大桃陽介 / おおもも ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボウマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大桃陽介 / おおもも ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カデナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アークメイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井美沙乃 / さかい みさの

-

Nhân vật · Vai diễn

キャノンシューター

캐논슈터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井美沙乃 / さかい みさの

-

Nhân vật · Vai diễn

アデル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

グフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ナインハート

나인하트

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

白い魔法使い (フレンズワールド)

하얀 마법사(프렌즈 월드 포함)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김상백 / キム・サンベク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

パラディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

-

Nhân vật · Vai diễn

ボウマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

-

Nhân vật · Vai diễn

アリカ

아리카(해외전용 블록버스터 모나드)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木みのり / すずき みのり

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アークメイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

デュアルブレイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

隠月

은월

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カデナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

パスファインダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田拓也 / つだ たくや

-
U

Nhân vật · Vai diễn

イリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンドシューター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイムウィザード

플레임위자드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

女アサシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口立花子 / やまぐち りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八巻アンナ / やまき あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

シグナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本彩乃 / やまもと あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-
は
ら
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

19주년 : 메이플 모멘트리 홍보영상 나레이션

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장희라 / チャン・ヒラ

-

Nhân vật · Vai diễn

MC(히어로즈 오브 메이플)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이경태 / イ・ギョンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

Mr. 해저드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

T-boy

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

건들거리는 명

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

검은 바이킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

검은 바이킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김상백 / キム・サンベク

-

Nhân vật · Vai diễn

검의 수호자 세렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

게렉터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

겔리메르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

겔리메르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

경비 로봇 Z

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김훤 / キム・フォン

-

Nhân vật · Vai diễn

고로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

고브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

YouTube

Video YouTube liên quan