Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 메이플스토리Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 메이플스토리, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 190 diễn viên, 452 vai diễn, 1 mẫu giọng và 45 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

403

Hàn Quốc · Nhật Bản

35

Nhật Bản

84

Phương tiện

46

Nhân vật · Vai diễn

힐라(진 힐라)

〈真〉ヒルラ / 〈真〉ヒルラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮川美保 / みやがわ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

アークメイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井美沙乃 / さかい みさの

-

Nhân vật · Vai diễn

アークメイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

アデル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

아리카(해외전용 블록버스터 모나드)

アリカ / アリカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木みのり / すずき みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

아란

アロン / アロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

이데아

イデア / イデア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

윈드브레이커

ウィンドシューター / ウィンドシューター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

티어(엔젤릭버스터)

エンジェリックバスター / エンジェリックバスター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

오르카

オルカ / オルカ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八巻アンナ / やまき あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

カデナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カデナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

カンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

MoeMi / もえみ

-

Nhân vật · Vai diễn

캐논슈터

キャノンシューター / キャノンシューター

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井美沙乃 / さかい みさの

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

グフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

クロスボウマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

크롬

クロム / クロム

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服部敏生 / はっとり としき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山谷祥生 / やまや よしたか

-

Nhân vật · Vai diễn

제롬

ジェロム / ジェロム

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

シグナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本彩乃 / やまもと あやの

-

Nhân vật · Vai diễn

지그문트

ジグムント / ジグムント

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原莉子 / こはら りこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

스우

スウ / スウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼井翔太 / あおい しょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

제논

ゼノン 男 / ゼノン 男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木島隆一 / きじま りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

デミアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石谷春貴 / いしや はるき

-

Nhân vật · Vai diễn

デュアルブレイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋平 / まつおか ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

デュアルブレイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

돌피(블록버스터: 블랙헤븐)

ドルフィー / ドルフィー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトロード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

나인하트

ナインハート / ナインハート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

바이퍼(투니랜드 광고한정)

バイパー 男 / バイパー 男

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木島隆一 / きじま りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

パスファインダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

パスファインダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田拓也 / つだ たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

パラディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大桃陽介 / おおもも ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パラディン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

-

Nhân vật · Vai diễn

팬텀

ファントム / ファントム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西山宏太朗 / にしやま こうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリーチェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野首南帆子 / のくび なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

플레임위자드

フレイムウィザード / フレイムウィザード

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤玲奈 / こんどう れいな

-

Nhân vật · Vai diễn

ボウマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大桃陽介 / おおもも ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボウマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

首藤志奈 / しゅとう ゆきな

-

Nhân vật · Vai diễn

マーヴィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

매그너스

マグナス / マグナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柊唯也 / ひいらぎ ゆいや

-

Nhân vật · Vai diễn

メラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

リフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原由気 / くわはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

루시드

ルシード / ルシード

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

검은 마법사

暗黒の魔法使い / 暗黒の魔法使い

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柊唯也 / ひいらぎ ゆいや

-

Nhân vật · Vai diễn

暗黒の魔法使い & 白い魔法使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

은월

隠月 / 隠月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

女アサシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口立花子 / やまぐち りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男プリースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上雄貴 / いのうえ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

하얀 마법사(프렌즈 월드 포함)

白い魔法使い (フレンズワールド) / 白い魔法使い (フレンズワールド)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

19주년 : 메이플 모멘트리 홍보영상 나레이션

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

건들거리는 명

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

검은 바이킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

검은 바이킹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

검의 수호자 세렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

겔리메르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

구와르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

그란디스의 여신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

기르모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan