Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 발로란트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 발로란트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 57 diễn viên, 42 vai diễn, 1 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

30

Hàn Quốc · Nhật Bản

15

Nhật Bản

27

Phương tiện

10

E

Nhân vật · Vai diễn

ブリーチ

브리치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심승한 / シム・スンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-
F
H
I

Nhân vật · Vai diễn

クローヴ

클로브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장예나 / チャン・イェナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯沼南実 / いいぬま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川藍 / いしかわ あい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

スカイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイド

페이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村香央里 / きむら かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きそひろこ / きそ ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古城門志帆 / こきど しほ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

オーメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-
N

Nhân vật · Vai diễn

レイナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西島麻紘 / にしじま まひろ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ブリムストーン

브림스톤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤次郎 / さいとう じろう

-

Nhân vật · Vai diễn

テホ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さかき孝輔 / さかき こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

KAY/O

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井トオル / さくらい とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーヴァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

デッドロック

데드록

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김아롱 / キム・アロン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新藤みなみ / しんどう みなみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ヨル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋大輔 / たかはし だいすけ

-
U
Y
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

레이즈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

비토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한복현 / ハン・ボクヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

소바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

Nhân vật · Vai diễn

스카이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아나운서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

오멘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

킹덤 측 연구원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이미나 / イ・ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

테호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박상훈 / パク・サンフン

-

YouTube

Video YouTube liên quan