Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 보더랜드 시리즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 보더랜드 시리즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 22 diễn viên, 21 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

20

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

サー・ハマーロック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋乃 / あきの

-

Nhân vật · Vai diễn

マーカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-
I

Nhân vật · Vai diễn

女サイコをメインに数キャラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤佳織 / いとう かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

メカ軍団

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤有希 / いとう ゆうき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ヴォーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

アマーラ

아마라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

きそひろこ / きそ ひろこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ゼイン

제인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤용식 / ユン・ヨンシク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ゼロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名村幸太朗 / なむら ゆきたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

プリサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野首南帆子 / のくび なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴライアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野澤英義 / のざわ ひでよし

-

Nhân vật · Vai diễn

マウスピース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野澤英義 / のざわ ひでよし

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ウェインライト・ジェイコブス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

トロイ・カリプソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

オーレリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

モクシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

モーデカイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本匠馬 / やまもと しょうま

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

タイリーン・カリプソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

클랩트랩

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-