Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블레이드 앤 소울Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 블레이드 앤 소울, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 133 diễn viên, 410 vai diễn, 0 mẫu giọng và 22 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

399

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

14

Phương tiện

22

Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

동동

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhân vật · Vai diễn

동자승

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류점희 / リュ・ジョムヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

동진아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

돼지 외

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전영수 / チョン・ヨンス

-

Nhân vật · Vai diễn

료와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

류

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhân vật · Vai diễn

류백언

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

마골카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

마궁상

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태영 / キム・テヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

마영강 장군

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

마을주민

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhân vật · Vai diễn

막거리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정성훈 / チョン・ソンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

막소보

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

막포

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최재호 / チェ・ジェホ

-

Nhân vật · Vai diễn

만교

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

망난자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

매유한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

맹도성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신용우 / シン・ヨンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

모아두

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

모용중

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

모용희

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

목격이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강호철 / カン・ホチョル

-

Nhân vật · Vai diễn

무상

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

무성

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김환진 / キム・ファンジン

Nhân vật · Vai diễn

무신 천진권

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

Nhân vật · Vai diễn

무한의탑 NPC

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

문류왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

미주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

민성필

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

민소월

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

Nhân vật · Vai diễn

밀련아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

박명철

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

박점례

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

방옥란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

백무

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서혜정 / ソ・ヘジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

백운선사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

백청파

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

버들

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김서영 / キム・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

번양

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

범박

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhân vật · Vai diễn

별주야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

보리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

부농촌 주민

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

선호제 / ソン・ホジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

부용

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

북두검성 건마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

성완경 / ソン・ワンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

북무영

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임윤선 / イム・ユンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

불면중

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

비여홍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장은숙 / チャン・ウンスク

-

Nhân vật · Vai diễn

비천한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기현 / キム・ギヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

사민영

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

Nhân vật · Vai diễn

사주신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

사환인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

황일청 / ファン・イルチョン

-

Nhân vật · Vai diễn

살수귀 간묘월

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

서가복

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

서인경

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

석이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

선우연

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

설이눈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

섭광

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

섭환

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

성진하

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기흥 / キム・ギフン

-

Nhân vật · Vai diễn

성춘양

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

성현아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수영 / キム・スヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

세뇌당한 녹림도

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

선호제 / ソン・ホジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

소모리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

소붕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhân vật · Vai diễn

소양상

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhân vật · Vai diễn

소연화

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류점희 / リュ・ジョムヒ

Nhân vật · Vai diễn

소현

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

손권

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강구한 / カン・グハン

Nhân vật · Vai diễn

수도경비대원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신 / ハンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

수라왕 섭광

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양석정 / ヤン・ソクジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

수염뿌리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

Nhân vật · Vai diễn

수와족 용신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

수와족 의무병 포와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

엄상현 / オム・サンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

순장군.

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김기현 / キム・ギヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

순진한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

시스템 메시지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

신공

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전영수 / チョン・ヨンス

-

Nhân vật · Vai diễn

신구금

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손종환 / ソン・ジョンファン

-

Nhân vật · Vai diễn

신둥

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신용우 / シン・ヨンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

신묘월

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhân vật · Vai diễn

신비로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

YouTube

Video YouTube liên quan