Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블루 프로토콜Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 블루 프로토콜, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 62 diễn viên, 64 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

56

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

アヴニンテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林千晃 / こばやし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アデライード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェロニカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルディゲン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルガルム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

エーリンゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

エルニゲス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルニゲス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

エレクトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

カーヴェイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

カーヴェインの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志村知幸 / しむら ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カヴァ・アク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

カパクク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

カラント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

グレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土岐隼一 / とき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

コイン亭亭主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

シアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

スラフト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原夏海 / ふじわら なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ティリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バシュラール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

フェステ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅沼晋太郎 / あさぬま しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原好美 / こはら このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小岩井ことり / こいわい ことり

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所あずさ / たどころ あずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレルベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

マスキエッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小市眞琴 / こいち まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

マヌエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石毛翔弥 / いしげ しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ミューリィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅沼千紗 / すがぬま ちさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミルレーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

メルロウフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユーゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ララフォルテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

リーンブルム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田雅則 / たけだ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

リリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和氣あず未 / わき あずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

발디건

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

제이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

코인 주점 주인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-