Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 섀도우버스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 섀도우버스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 338 diễn viên, 1.036 vai diễn, 1 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

164

Hàn Quốc · Nhật Bản

53

Nhật Bản

925

Phương tiện

3

S

Nhân vật · Vai diễn

小原鞠莉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木愛奈 / すずき あいな

-

Nhân vật · Vai diễn

永生の大魔女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

繁栄の撒き手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木正和 / すずき まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

カストール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

クーフーリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフの王子・レオネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

オウルガーディアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

レヴィオンヴァンガード・ジェノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

キャル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花理香 / たちばな りか

-

Nhân vật · Vai diễn

大妖狐・ギンセツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花理香 / たちばな りか

-

Nhân vật · Vai diễn

機構翼の少女・ローザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花理香 / たちばな りか

-

Nhân vật · Vai diễn

硝子刃の悪魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花理香 / たちばな りか

-

Nhân vật · Vai diễn

水晶の魔撃手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

昏き底より出でる者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルミーユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田所あずさ / たどころ あずさ

-

Nhân vật · Vai diễn

サムライドリーマー・ミリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木美佑 / たかぎ みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

トイリペアラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木美佑 / たかぎ みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

安息の従者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木美佑 / たかぎ みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

石英の魔女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木美佑 / たかぎ みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタープリーステス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ステンノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ライトニングランサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリュネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファントムピアニスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

水竜神の巫女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

豊穣の季節

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジェルナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴサモナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

大魔法の妖精・リラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

化かし女将・ホズミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高尾奏音 / たかお かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

国木田花丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高槻かなこ / たかつき かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オグリキャップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウルディーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

バーバリックデーモン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

フォートレスガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

フォレストジャイアント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

沈黙の魔将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴニックメイル・ギルヴァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マナリアの白竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マナリアの竜術士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マナリアの黒竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

学園の竜術士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒ぴにゃこら太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カードキャスター・マリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉城仁菜 / たまき にな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスチーフゾンビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉城仁菜 / たまき にな

-

Nhân vật · Vai diễn

千金武装の大参謀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉城仁菜 / たまき にな

-

Nhân vật · Vai diễn

機構翼の侍女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉城仁菜 / たまき にな

-

Nhân vật · Vai diễn

シオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

集貝はな / ためがい はな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスティッククイーン・メイティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

集貝はな / ためがい はな

-

Nhân vật · Vai diễn

セイントガンナー・コレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田辺留依 / たなべ るい

-

Nhân vật · Vai diễn

不殺の狂信者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田辺留依 / たなべ るい

-

Nhân vật · Vai diễn

ハチワレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中誠人 / たなか まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

アウトローガンナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カプセルホムンクルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メカニカルガンナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

慈愛の竜戦士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

氷獄の顕現

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

異端の修道女・メルコット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デッドリーウィドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイレーツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒールプリースト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローズクイーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

倒壊の襲撃者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

宝杖の司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

戒律の諜報員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

死を知る者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

真紅のローズクイーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

真紅の一撃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

破式の執行者・シュマエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

薔薇の閃撃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

豊麗なるローズクイーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

不滅の英雄・ローラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

清浄の治療師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

癒しの奏者・アンリエット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中涼子 / たなか りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルテア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウルスナッチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラティカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロマロニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンダーコック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

熊人形の少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリッツエルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田谷隼 / たや はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

オケアノス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴーグルモール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

照井春佳 / てるい はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

チャット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

照井春佳 / てるい はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴッドバレットゴーレム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアボロス・プセマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

夜の魔術師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富樫美鈴 / とがし みすず

-

Nhân vật · Vai diễn

デモンフレイムメイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

YouTube

Video YouTube liên quan