Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 섀도우버스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 섀도우버스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 335 diễn viên, 1.077 vai diễn, 1 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

164

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

919

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

《吊るされた男》・ローフラッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アークエンジェル・レイナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

アークビショップ・レリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

アーサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アースエレメンタラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田彩楓 / はらだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アーチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アーツマスター・カルラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーティストメイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下田麻美 / しもだ あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーティファクトリメイカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

アームメカニック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーリーブランド・ゼヘク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

アーレイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

アウトローガンナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アクセルヒーロー・マイザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島﨑信長 / しまざき のぶなが

-

Nhân vật · Vai diễn

アグネスタキオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

アザゼル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

アサルトコマンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

アストラルダンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

アセンティックナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アックスデストロイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

アテナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アドアマネージャー・イニシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島菜々恵 / こじま ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アドバンスブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

アニマステイマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アブディエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アポロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマリリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

아리사

アリサ / アリサ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

優木かな / ゆうき かな

-

Nhân vật · Vai diễn

アルザード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルテア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルティメットキャロット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島﨑信長 / しまざき のぶなが

-

Nhân vật · Vai diễn

アルバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アレイスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

アレキサンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンデッドキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

イザベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉薫 / さくら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

イスラーフィール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イリヤスフィール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

門脇舞以 / かどわき まい

-

Nhân vật · Vai diễn

イルミスナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

インペリアルドラグーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァーミンハンター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァイディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァッサゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福圓美里 / ふくえん みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルハラジェネラル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルプルギスナハト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァンガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァンパイアシーカー・ユナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

又吉愛 / またよし あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァンパイアバード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァンパイアライカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァンピィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィップネクロマンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィングメッセンジャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仲村宗悟 / なかむら しゅうご

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンドプリースト・ヘイゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィンドランサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川慎 / ふるかわ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

うさぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-

Nhân vật · Vai diễn

エズディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

エチカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

エフェメラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エラスムスの秘儀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樫井笙人 / かしい しょうと

-

Nhân vật · Vai diễn

エリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋李依 / たかはし りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフガード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大関英里 / おおぜき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフキング・ヴァルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフクイーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフシンガー・ポルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフの王子・レオネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフバード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフプリンセスメイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川育美 / はせがわ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エレメントシャーマン・ライリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

エンキドゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

エンジェルナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンシェントアルケミスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンシェントエルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

オウルガーディアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

オーキス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

オーシャンアングラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

オグリキャップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

オケアノス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

オシャレ女王・ネルシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水愛 / しみず あい

-

Nhân vật · Vai diễn

オシリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白井悠介 / しらい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

オズの大魔女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

オルクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

お爺さんとお婆さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

カースドクイーン・ナハト・ナハト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

カースドストーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

YouTube

Video YouTube liên quan