Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 엘소드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 엘소드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 91 diễn viên, 175 vai diễn, 0 mẫu giọng và 19 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

162

Hàn Quốc · Nhật Bản

13

Nhật Bản

26

Phương tiện

19

Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

아담스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

아델

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

아드리안나소드 얼터에고(이브 보이스웹툰)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서원석 / ソ・ウォンソク

-

Nhân vật · Vai diễn

아리엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장은숙 / チャン・ウンスク

-

Nhân vật · Vai diễn

아모스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

아발란쉬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

아이다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아이샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

아이샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

아인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

Nhân vật · Vai diễn

앙고르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

앰버 료타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

에델

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

에코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

Nhân vật · Vai diễn

에코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전영수 / チョン・ヨンス

-

Nhân vật · Vai diễn

엘소드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

Nhân vật · Vai diễn

엘소드(1차 CBT만 담당)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhân vật · Vai diễn

여름밤의 엘라디오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

오웬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

월리 영주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

윈스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

이그니아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김채하 / キム・チェハ

-

Nhân vật · Vai diễn

이디스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

이쿠스B

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

이플리탄

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

인큐버스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

적마왕 슈티르바르겐

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤아영 / ユン・アヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

지휘자

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현수 / キム・ヒョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

차차부크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

청

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

카리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정소영 / チョン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

카밀라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한신정 / ハン・シンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

클로에

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

타리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

Nhân vật · Vai diễn

태양의 신녀 글로리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

테오도르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

트락타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

티트리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

페리하트 솔레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

페타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

프라우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

프리드리히

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

하거스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

하드론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

하르니에 솔레스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜원 / ジョン・ヒェウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

하르케 이벨른

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

하이반

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

하피

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

학파원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

-

Nhân vật · Vai diễn

헤르바온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이지영 / イ・ジヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

헬렌 외 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장은숙 / チャン・ウンスク

-

Nhân vật · Vai diễn

헬퍼트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

현혹된 세이레나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

호레이쇼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

호프만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김광국 / キム・グァングク

-

Nhân vật · Vai diễn

홍염의 요람 보스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김은아 / キム・ウンア

-

Nhân vật · Vai diễn

환각의 호아킨

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정영웅 / チョン・ヨンウン

-

Nhân vật · Vai diễn

황녀 에르제

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

-

YouTube

Video YouTube liên quan