Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 오버히트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 오버히트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 102 diễn viên, 110 vai diễn, 3 mẫu giọng và 17 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

71

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

55

Phương tiện

20

A

Nhân vật · Vai diễn

ウリエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋山絵理 / あきやま えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安済知佳 / あんざい ちか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ブリジット

브리지트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

スノーホワイト

백설

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プロキシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マイヤー

마이어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이규창 / イ・ギュチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アヌビス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日向朔公 / ひゅうが さく

-
I

Nhân vật · Vai diễn

コレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

レン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アマティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子有希 / かねこ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

リリエッタ

릴리에타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-
M

Nhân vật · Vai diễn

暁月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘスティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

レム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ツェルーニ、メリッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長江里加 / ながえ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田望見 / にしだ のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田望見 / にしだ のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田望見 / にしだ のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島健児 / のじま けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アイズ・ヴァレンシュタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリュンヒルデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大坪由佳 / おおつぼ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

イアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

ノルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ユグドラシル

유그드라실

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

フランチェスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

バリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-
T

Nhân vật · Vai diễn

メイリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

照井春佳 / てるい はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリヴィア

올리비아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紡木吏佐 / つむぎ りさ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

リリルカ・アーデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

レイカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ネクスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八木沼凌 / やぎぬま りょう

-
は
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

그레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

네메시스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

다프네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이현진 / イ・ヒョンジン

Nhân vật · Vai diễn

라이리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

레테

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권지애 / クォン・ジエ

Nhân vật · Vai diễn

루나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhân vật · Vai diễn

리토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권영지 / クォン・ヨンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

바티

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김율 / キム・ユル

Nhân vật · Vai diễn

베아트릭스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

브람스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

Nhân vật · Vai diễn

세리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

Nhân vật · Vai diễn

세실리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

Nhân vật · Vai diễn

손오공

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

Nhân vật · Vai diễn

수르트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

스카디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

Nhân vật · Vai diễn

스토나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소은 / イ・ソウン

-

Nhân vật · Vai diễn

아니시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

아린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여민정 / ヨ・ミンジョン

Nhân vật · Vai diễn

아이작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

Nhân vật · Vai diễn

아크날

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

알터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성태 / パク・ソンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

위그라프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

이계의 왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

제크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박신희 / パク・シンヒ

-

YouTube

Video YouTube liên quan