Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 월드 오브 워쉽Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 월드 오브 워쉽, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 28 diễn viên, 32 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

28

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

Sovetskaya Rossiya

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシガラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アドミラル・グラーフ・シュペー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

アドミラル・ヒッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィルヘルミーナ・ブラウンシュヴァイク・インゲノール・フリーデブルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エンタープライズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

クイーン・エリザベス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーブランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀籠沙耶 / ほりごめ さや

-

Nhân vật · Vai diễn

タカオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンケルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田彩楓 / はらだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

テア・クロイツェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森永千才 / もりなが ちとせ

-

Nhân vật · Vai diễn

ネルソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原由気 / くわはら ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルファスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

愛宕

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

奥空アヤネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田彩楓 / はらだ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

黒見セリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

宗谷ましろ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Lynn / りん

-

Nhân vật · Vai diễn

十六夜ノノミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦千幸 / みうら ちゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

小鳥遊ホシノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花守ゆみり / はなもり ゆみり

-

Nhân vật · Vai diễn

知名もえか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

岬明乃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏川椎菜 / なつかわ しいな

-

Nhân vật · Vai diễn

게임 내 보이스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

게임 명령어 안내

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

한국어 명령어 내레이션

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ARMADA '티르피츠' 편 해설

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-