Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 음양사Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 음양사, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 144 diễn viên, 254 vai diễn, 0 mẫu giọng và 9 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

155

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

100

Phương tiện

9

Nhân vật · Vai diễn

オロチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮野真守 / みやの まもる

-

Nhân vật · Vai diễn

お香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

かぐや姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

かぐや姫蛙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田海咲 / いけだ みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

キョンシー妹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

安珍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

安倍晴明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

茨木童子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

丑の刻参り

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

雲外鏡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-

Nhân vật · Vai diễn

影鰐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日向未南 / ひなた みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

縁結神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

於菊虫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽飼まり / はがい まり

-

Nhân vật · Vai diễn

化け狸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

化鯨

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸麻沙美 / せと あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

河童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

花鳥風月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

花鳥風月蛙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤唯 / こんどう ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

蟹姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

管狐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼切

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼童丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

玉藻前

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ちふゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

玉藻前

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

玉藻前

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

金魚姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水瀬いのり / みなせ いのり

-

Nhân vật · Vai diễn

蛍草

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

源博雅

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

姑獲鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

行成とあ / ゆきなり とあ

-

Nhân vật · Vai diễn

胡蝶の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

御饌津

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

荒川の主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

黒晴明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

-

Nhân vật · Vai diễn

黒童子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

骨女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

桜の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鮫人族国王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ちふゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

山兎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

磁器蛙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

酒呑童子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

首なし

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

初翎山風

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田俊樹 / ますだ としき

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明香 / おかむら はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

小松丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

小白

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

食霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉翔也 / ちば しょうや

-

Nhân vật · Vai diễn

神楽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

青行燈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

青坊主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

雪女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

雪童子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

大天狗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

大嶽丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

滝夜叉姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚剛央 / おおつか たけお

-

Nhân vật · Vai diễn

提灯お化け

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄鼠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

天劍韌心鬼切

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

奴良リクオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

桃の精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

童女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

猫又

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

白蔵主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林大紀 / こばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

白無常

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

卑弥呼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

彼岸花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

百目鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

不知火

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-

Nhân vật · Vai diễn

風狸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

鳳凰火

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

面霊気

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

夜刀神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

妖刀姬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

両面仏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

両面仏蛙

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本誉之 / みやもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴鹿御前

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

煉獄茨木童子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千本木彩花 / せんぼんぎ さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

傀儡師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

傀儡師(傀儡〈兄さん〉)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

椒图

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

閻魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan