Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 체인 크로니클Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 체인 크로니클, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 140 diễn viên, 325 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

320

Phương tiện

0

T

Nhân vật · Vai diễn

キキョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊田萌絵 / とよた もえ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ディルマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

ピリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

リフレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

リリルカ・アーデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

東雲初穂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田真礼 / うちだ まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

マーレ・ベロ・フィオーレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーデウス・グレイラット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

千葉エリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山夕実 / うちやま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリンスレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-
W
Y

Nhân vật · Vai diễn

ノスリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

“生意気盛り”メガドライブ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法兵団師団長ヴェルナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳田淳一 / やなぎた じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィドック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

メイベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

명월

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

모리안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

응원하는 아이 방울

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

크리스텔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

타르라크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장민혁 / チャン・ミンヒョク

-