Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 체인 크로니클Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 체인 크로니클, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 138 diễn viên, 323 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

318

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

“ゴールドナンバー”メガドライブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

“スイートナンバー”メガドライブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

“虚瞳の暗殺者”ペネロペ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

“剣舞の踊子”ファルナーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

“三叉槍の戦姫”オルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

“慈愛の騎士”メガCD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上枝織 / みかみ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

“小さな巨人”ロボピッチャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

もものはるな / ももの はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

“生意気盛り”メガドライブ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岡ゆり / やまおか ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

“百獣の友”トビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

“魔眼の弾き手”マリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

“幽玄なる青”SG-1000II

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーシャ・アルトゥール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

アイズ・ヴァレンシュタイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アウレオール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アガタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アカツキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

アクセラレータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アステリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アトゥイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アトノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アプロウズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アベータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木友梨香 / たかぎ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

アマツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アリーチェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木友梨香 / たかぎ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

アリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

アリサ・ラインフォルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

アリシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

アリシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アリシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊崎愛生 / とよさき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルティナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

アロル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

アンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木友梨香 / たかぎ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェリーナ=クドウ=シールズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンティヌア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市道真央 / いちみち まお

-

Nhân vật · Vai diễn

イッシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

イドゥベルガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠田亜衣奈 / くすだ あいな

-

Nhân vật · Vai diễn

イビサム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大坪由佳 / おおつぼ ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

イフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西沙織 / おおにし さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

イブリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

イムカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

インデックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィヴェア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上枝織 / みかみ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィオレッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉薫 / さくら かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィドック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八代拓 / やしろ たく

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェイジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェルキン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェルフ・クロッゾ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

エイレヌス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

エシャル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

エスカ・メーリエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エステル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

エチゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木友梨香 / たかぎ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

エバノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋彩香 / おおはし あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

エフィメラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

エメライン&フラット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中藍 / のなか あい

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

エレメンガルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

オウギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

オストラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木友梨香 / たかぎ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

おっとり巫女スミレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田辺留依 / たなべ るい

-

Nhân vật · Vai diễn

オネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラクスィアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラミティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギーゼラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

キウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

-

Nhân vật · Vai diễn

キキョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊田萌絵 / とよた もえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルドのまとめ役カノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

キング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

クーシャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

クオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種田梨沙 / たねだ りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

クズノハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花澤香菜 / はなざわ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大和田仁美 / おおわだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスタ・レンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上枝織 / みかみ しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

グリゼルディス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川澄綾子 / かわすみ あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

グレゴリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グローリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケヴィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

コネリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリンスレイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

コンスタンサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井麻美 / いまい あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サクルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-