Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 클로저스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 클로저스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 135 diễn viên, 213 vai diễn, 3 mẫu giọng và 22 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

184

Hàn Quốc · Nhật Bản

12

Nhật Bản

41

Phương tiện

25

A

Nhân vật · Vai diễn

ミライ

미래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강시현 / カン・シヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛美 / あいみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ソウタ・オノウエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新井良平 / あらい りょうへい

-
F

Nhân vật · Vai diễn

バイオレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山あさき / ふくやま あさき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

トレーナー

트레이너

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민응식 / ミン・ウンシク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川嵐 / ひらかわ あらし

-

Nhân vật · Vai diễn

フブキ・トウドウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ミコト=アマミヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐裕美 / いがらし ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイ=ウィンチェスター

파이 윈체스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤은서 / ユン・ウンソ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-
K

Nhân vật · Vai diễn

カネキ=ヨサガラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の双子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルフギャング=シュナイダー

볼프강 슈나이더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河西健吾 / かわにし けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ=シライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

オリエ=タカナシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

イリーナ=ペトロヴナ

이리나 페트로브나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채민지 / チェ・ミンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

バイオレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

J

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成澤卓 / なりさわ すぐる

-

Nhân vật · Vai diễn

イナリ=シノダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

のぐちゆり / のぐち ゆり

-
O

Nhân vật · Vai diễn

キリツネ・クリュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本寛志 / おかもと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

スラッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デイビッド=リー

데이비드 리

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルト=カグラギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アラレ=イチジョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大空直美 / おおぞら なおみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

コノミ=ホシナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

リア・ウタミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤日向 / さとう ひなた

-

Nhân vật · Vai diễn

マヒロ=ウヅキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤聡美 / さとう さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライナ・イクルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の双子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

J

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ユリ=アスマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東山奈央 / とうやま なお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

レイジ=ワカヅカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本彬 / やまもと あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

サトコ・シラトリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山中まどか / やまなか まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

ミコト=アマミヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夜道雪 / よみち ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミコト=アマミヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

Dr. H

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

Nhân vật · Vai diễn

D백작

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhân vật · Vai diễn

강림

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhân vật · Vai diễn

게부라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

견습도사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김민주 / キム・ミンジュ

-

Nhân vật · Vai diễn

고모리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

그레모리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박리나 / パク・リナ

-

Nhân vật · Vai diễn

기계왕 벨페고르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

김기태

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

Nhân vật · Vai diễn

김시환

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

김유정

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

Nhân vật · Vai diễn

김지현

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

까투리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최하리 / チェ・ハリ

-

Nhân vật · Vai diễn

나타샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

여윤미 / ヨ・ユンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

난민리더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박주광 / パク・ジュグァン

-

Nhân vật · Vai diễn

노아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

데르마토비아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhân vật · Vai diễn

데비 존

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권창욱 / クォン・チャンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

데이비드 리

デイビッド=リー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

남도형 / ナム・ドヒョン

Nhân vật · Vai diễn

데이비드 리

デイビッド=リー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhân vật · Vai diễn

도그라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

도원

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이민규 / イ・ミンギュ

-

Nhân vật · Vai diễn

드라군 블래스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

러브크래프트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

신범식 / シン・ボムシク

-

Nhân vật · Vai diễn

레드데스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhân vật · Vai diễn

레옹

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

-

Nhân vật · Vai diễn

로렐라이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

루시 플라티니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장미 / チャン・ミ

-

Nhân vật · Vai diễn

루시펠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

권성혁 / クォン・ソンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

루퍼스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

르노 아이기스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhân vật · Vai diễn

마그라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이새벽 / イ・セビョク

-

Nhân vật · Vai diễn

맘바

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

메리 셀리 브리지스톤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유정 / チョン・ユジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

메피스토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오인성 / オ・インソン

-

Nhân vật · Vai diễn

무스카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

미하엘 폰 키스크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박요한 / パク・ヨハン

-

Nhân vật · Vai diễn

민수호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

석승훈 / ソク・スンフン

-

Nhân vật · Vai diễn

바알

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주봉 / イ・ジュボン

-

Nhân vật · Vai diễn

박심현

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

YouTube

Video YouTube liên quan