Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 킹스레이드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 킹스레이드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 120 diễn viên, 132 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

67

Hàn Quốc · Nhật Bản

33

Nhật Bản

98

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

グレンウィス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝井彩加 / あさい あやか

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ベルンヘイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ヤンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田昌代 / ふじた まさよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピルロップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

-
H

Nhân vật · Vai diễn

エルゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原由実 / はら ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラブリル

라브릴

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보영 / キム・ボヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春野杏 / はるの あんず

-

Nhân vật · Vai diễn

ドザルタ

도자르타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平山笑美 / ひらやま えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローレイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平山笑美 / ひらやま えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

テオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江瞬 / ほりえ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保科李沙 / ほしな りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシキエル

루시키엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ユリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レウィシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

カーセル

카셀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

魔王 カーセル

마왕 카셀

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ディマエル

디마엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石谷春貴 / いしや はるき

-

Nhân vật · Vai diễn

オディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アネット

아네트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật · Vai diễn

ターニャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

タリシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

堕落 フレイ

타락 프레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

キルツェ

키르제

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

デミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田みか / かんだ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

イザヤ

이사야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김도희 / キム・ドヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

アセリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鬼頭明里 / きとう あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

シア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高野麻里佳 / こうの まりか

-

Nhân vật · Vai diễn

キベラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

髙坂篤志 / こうさか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

リカルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルテミア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑原由気 / くわはら ゆうき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ミリアンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田佳織里 / まえだ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

カサンドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田玲奈 / まえだ れな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

エピス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野由依 / まきの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

クロウ

크로우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上聡 / むらかみ さとる

-
N

Nhân vật · Vai diễn

セレネ

셀레네

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長妻樹里 / ながつま じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

スカーレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中恵光城 / なかえ みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャミーラ

샤밀라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장경희 / チャン・ギョンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島由貴 / なかしま ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷一博 / なかや かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

リピネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-
O

Nhân vật · Vai diễn

プリシラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大橋歩夕 / おおはし あゆる

-

Nhân vật · Vai diễn

ネラクシス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イソレット

이솔렛

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

소연 / ソヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥紗瑛子 / おく さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野柚布子 / おおの ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザフィーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

おおしたこうた / おおした こうた

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アイシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-

Nhân vật · Vai diễn

エスカー

에스커

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪彩花 / すわ あやか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

レイナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラクラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高森奈津美 / たかもり なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高槻かなこ / たかつき かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロディナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高柳知葉 / たかやなぎ ともよ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンシローネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹達彩奈 / たけたつ あやな

-

Nhân vật · Vai diễn

セシリア

세실리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

エステール

에스텔

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

グラディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ボードワン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

レクィナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富田美憂 / とみた みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェーン

제인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하영 / キム・ハヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊田萌絵 / とよた もえ

-

Nhân vật · Vai diễn

メイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊田萌絵 / とよた もえ

-
W
Y

Nhân vật · Vai diễn

カラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本希望 / やまもと のぞみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウディア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田聖子 / よしだ せいこ

-
ら
Khác

Nhân vật · Vai diễn

ハヌス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

데미아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박경혜 / パク・ギョンヘ

-

YouTube

Video YouTube liên quan