Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 테일즈 오브 데스티니 2Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 테일즈 오브 데스티니 2, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 42 diễn viên, 47 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

31

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

アトワイト・エックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇和川恵美 / うわがわ えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルジャーノン号の船長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

イレーヌ・レンブラント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嶋方淳子 / しまかた じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッドロウ・ケルヴィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

エルレイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーレル・ベルセリオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

カイル・デュナミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

サブノック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

スタン・エルロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンタリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ディムロス・ティンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

バルバトス・ゲーティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

ハロルド・ベルセリオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平松晶子 / ひらまつ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエール・ド・シャルティエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川英郎 / いしかわ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

フィリア・フィリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルトゥナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島津冴子 / しまづ さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マグナディウエス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

メルクリウス・リトラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤守哉 / えんどう もりや

-

Nhân vật · Vai diễn

리아라

リアラ / リアラ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

リムル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

リリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢口千恵 / さわぐち ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーティ・カトレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ロニ・デュナミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロニ・デュナミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

街の人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

나나리 프레치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

로니 듀나미스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

루티 카틀릿

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

믹트란

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

바르바토스 게티아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

스탄 엘론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

엘레인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

우드로우 켈빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

종종 나오는 단역들

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

카일 듀나미스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

카일 듀나미스(소년 시절)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

필리아 필리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

해롤드 베르셀리우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

YouTube

Video YouTube liên quan