Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 파이널 판타지 14Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 파이널 판타지 14, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 178 diễn viên, 316 vai diễn, 0 mẫu giọng và 8 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

189

Hàn Quốc · Nhật Bản

16

Nhật Bản

143

Phương tiện

8

A

Nhân vật · Vai diễn

ゴウセツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ア・ルン・センナ

아 룬 센나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天﨑滉平 / あまさき こうへい

-
D

Nhân vật · Vai diễn

メテム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ディージェー.ないく

-
E

Nhân vật · Vai diễn

イダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

リセ

리세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김보나 / キム・ボナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤綾 / えんどう あや

-

Nhân vật · Vai diễn

リットアティン・サス・アルヴィナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大智 / えんどう だいち

-
F

Nhân vật · Vai diễn

神龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァルシャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴリトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

スリーピングウェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福島潤 / ふくしま じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

シャリベル・クールシヤン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ポールクラン・ド・ファヌイイェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

エスティニアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イス=ヤラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原口祥子 / はらぐち しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フォルドラの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原口祥子 / はらぐち しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼少フォルドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原口祥子 / はらぐち しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

プリッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

プレイヤーボイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田宏美 / ひらた ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田宏美 / ひらた ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リムレーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平田宏美 / ひらた ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒュトロダエウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

サーオミクロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

バルニエ・クラーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルジク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルベーザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥランテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野貴紀 / ほしの たかのり

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ハイデリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田昌子 / いけだ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシエン・ラハブレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェーネス / ハイデリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナモ・ウル・ナモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アウルス・マル・アシナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務立基 / かがみ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌倉有那 / かまくら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

ティターニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌倉有那 / かまくら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

ミンフィリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌倉有那 / かまくら ゆうな

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かぬか光明 / かぬか みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤ・シュトラ・ルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

テムルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥリア夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルリク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

青い衣の道化師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

慶長佑香 / けいちょう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウリエンジェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルガメッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ・トル・スカエウァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

商神ナルザル / スカルミリョーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

エインザル・スラフィルシン大甲将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

グリノー・ド・ゼーメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーヴァナ

라바나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영찬 / キム・ヨンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイゾワ・ルヴェユール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

レグラ・ヴァン・ヒュドルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

アレキサンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

マトーヤ

마토야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京井幸 / きょうい ゆき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ドン・ヴァウスリー

돈 바우스리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한복현 / ハン・ボクヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アークエンジェルTT

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡美里 / まつおか みさと

-

Nhân vật · Vai diễn

カムラナート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

アルトアレール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

ナブディーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

パンデモニウム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

ラールガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

アリゼー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村川梨衣 / むらかわ りえ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

サンクレッド・ウォータース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューラン・タイプ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

スサノオ

스사노오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이광수 / イ・グァンス

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中島卓也 / なかしま たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァリス・ゾス・ガルヴァス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アークエンジェルMR

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

クルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

ライナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

朱雀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

オルシュファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田雅一 / にしだ まさかず

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ヴィスナ

비스나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이명호 / イ・ミョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野葉月 / おぎの はづき

-

Nhân vật · Vai diễn

リウィア・サス・ユニウス

리위아 사스 유니우스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

メ・ナーゴ

메나고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방연지 / パン・ヨンジ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野寺瑠奈 / おのでら るな

-

Nhân vật · Vai diễn

アシエン・イゲオルム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイウス・ヴァン・バエサル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ジャ・ルマレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

エドモン・ド・フォルタン伯爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

グルージャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根瞳 / せきね ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニー・B・ラブリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根瞳 / せきね ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マッピングウェイ 2024年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山田綾華 / しもやまだ あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーム中のBGM『セイレーンの呼び声』の歌を担当

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

したらま美 / したら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒューラン・タイプ3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅谷弥生 / すがや やよい

-

Nhân vật · Vai diễn

男神プロマシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉林晟人 / すぎばやし あきと

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーンブリダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

リヴィングウェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

洲崎綾 / すざき あや

-

YouTube

Video YouTube liên quan