Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng game

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 하얀고양이 프로젝트Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của game 하얀고양이 프로젝트, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 476 diễn viên, 673 vai diễn, 0 mẫu giọng và 79 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

33

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

645

Phương tiện

79

H

Nhân vật · Vai diễn

ワカメラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シュシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リヴェータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

麻倉葉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引坂理絵 / ひきさか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェルナー・バストリーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

オズワルド・ファーニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシィ・ハートフィリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

キュア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬ゆうき / ひろせ ゆうき

Nhân vật · Vai diễn

クルツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

バロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広田みのる / ひろた みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

アルザーン・ユンサル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

リオーネ・ク・リオーネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久川綾 / ひさかわ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ニルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁見紗綾 / ひとみ さや

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロス・エルグランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

パニッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多真梨子 / ほんだ まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イリーナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多陽子 / ほんだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カモメ・ナルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多陽子 / ほんだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーレッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多陽子 / ほんだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フーシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

Nhân vật · Vai diễn

リンデ・オルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本渡楓 / ほんど かえで

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィルフリートの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本泉莉奈 / ほんいずみ りな

Nhân vật · Vai diễn

アイリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

アミシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

キャトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ニエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ミス・モノクローム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ネム・レム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀中優希 / ほりなか ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イズネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保科李沙 / ほしな りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

レヴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保科李沙 / ほしな りさ

-

Nhân vật · Vai diễn

エクス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ジーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市川蒼 / いちかわ あおい

Nhân vật · Vai diễn

エスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ナコッタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊駒ゆりえ / いごま ゆりえ

Nhân vật · Vai diễn

ネシリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊駒ゆりえ / いごま ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガブリー・ハングリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

プリズナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リュート・エスペランサー

류트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김혜성 / キム・ヘソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

カイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスアビス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井文也 / いまい ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

ガーネット・フレイム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

コロナリア・ハーヴィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ラズィーヤ・ナグム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今井由香 / いまい ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

クレア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村彩夏 / いまむら あやか

Nhân vật · Vai diễn

エリザベータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲川英里 / いながわ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

秩父美祭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲川英里 / いながわ えり

-

Nhân vật · Vai diễn

バケコ・イワセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊波奈々 / いなみ なな

-

Nhân vật · Vai diễn

サフィラ・モーメンティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上ほの花 / いのうえ ほのか

-

Nhân vật · Vai diễn

カルディナ・オマリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クルーシャ・ブラッティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アイシャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Nhân vật · Vai diễn

アイシャ・アージェント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨシオ・ガーデンリーヴス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入江玲於奈 / いりえ れおな

-

Nhân vật · Vai diễn

キルア=ゾルディック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨナ・ブラックレオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィヴィ・ガガヴィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井マーク / いしい マーク

-

Nhân vật · Vai diễn

アザク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

Nhân vật · Vai diễn

レイヴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川界人 / いしかわ かいと

Nhân vật · Vai diễn

ナンシー・ナーシェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナ・クリストフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川由依 / いしかわ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

サテラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

Nhân vật · Vai diễn

サワワ・カゼノカミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン・イグナシオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ショコラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật · Vai diễn

ミトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤美来 / いとう みく

-

Nhân vật · Vai diễn

セラ・エレオノラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

モコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩井映美里 / いわい えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

エレノア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石見舞菜香 / いわみ まなか

-

Nhân vật · Vai diễn

キサラギ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井澤詩織 / いざわ しおり

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ガイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務立基 / かがみ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルチュール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花倉桔道 / かぐら きつね

-

Nhân vật · Vai diễn

エレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

メリオダス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

主人公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

轟焦凍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

メリド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

Nhân vật · Vai diễn

エマ・イングラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

フェネッカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子有希 / かねこ ゆうき

Nhân vật · Vai diễn

レンファ・クンルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金元寿子 / かねもと ひさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァーニー・ライマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

狩野翔 / かりの しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリチョコくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーンナイトP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河実里夏 / かわ みりか

-

YouTube

Video YouTube liên quan